1 EUR = 20.0659 MDL
1 EUR = 20.0659 MDL
1 MDL = 0.0498 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang MDL và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 20.0659 MDL
1 MDL = 0.0498 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Leu Moldova (MDL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - MDL | 20.0659 | Leu Moldova |
| EUR - VND | 29499.4887 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1362 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.2979 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6180 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.4162 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.1229 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4506 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1728 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8552 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1732.6667 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6314 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9316 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.7000 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4284 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8814 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4212 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6107 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9473 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1103.7155 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3783.4223 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 519.0092 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2829 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4236 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4764 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5935 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9805 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 58.9933 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8551 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9508 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3055 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6808 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9155 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.4697 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20285.4221 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4907 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.1603 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1489.1603 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1924545.5062 | Rial Iran |
| Euro | Leu Moldova |
|---|---|
| 1 EUR | 20.066 MDL |
| 2 EUR | 40.132 MDL |
| 5 EUR | 100.330 MDL |
| 10 EUR | 200.659 MDL |
| 20 EUR | 401.318 MDL |
| 50 EUR | 1003.295 MDL |
| 100 EUR | 2006.590 MDL |
| 200 EUR | 4013.180 MDL |
| 250 EUR | 5016.475 MDL |
| 500 EUR | 10032.951 MDL |
| 1000 EUR | 20065.902 MDL |
| 5000 EUR | 100329.508 MDL |
| 10000 EUR | 200659.016 MDL |
| Leu Moldova | Euro |
|---|---|
| 1 MDL | 0.0498 EUR |
| 2 MDL | 0.0997 EUR |
| 5 MDL | 0.2492 EUR |
| 10 MDL | 0.4984 EUR |
| 50 MDL | 2.4918 EUR |
| 100 MDL | 4.9836 EUR |
| 500 MDL | 24.9179 EUR |
| 1000 MDL | 49.8358 EUR |
| 5000 MDL | 249.1789 EUR |
| 10000 MDL | 498.3579 EUR |