1 MGA = 0.0002 USD
1 MGA = 0.0002 USD
1 USD = 4394.5800 MGA
Tỷ giá trực tiếp MGA sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MGA = 0.0002 USD
1 USD = 4394.5800 MGA
Dùng trang này để đổi Ariary Madagascar (MGA) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MGA - USD | 0.0002 | Đô la Mỹ |
| MGA - EUR | 0.0002 | Euro |
| Ariary Madagascar | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MGA | 0.000 USD |
| 2 MGA | 0.000 USD |
| 5 MGA | 0.001 USD |
| 10 MGA | 0.002 USD |
| 20 MGA | 0.005 USD |
| 50 MGA | 0.011 USD |
| 100 MGA | 0.023 USD |
| 200 MGA | 0.046 USD |
| 250 MGA | 0.057 USD |
| 500 MGA | 0.114 USD |
| 1000 MGA | 0.228 USD |
| 5000 MGA | 1.138 USD |
| 10000 MGA | 2.276 USD |
| Đô la Mỹ | Ariary Madagascar |
|---|---|
| 1 USD | 4394.5800 MGA |
| 2 USD | 8789.1600 MGA |
| 5 USD | 21972.9000 MGA |
| 10 USD | 43945.8000 MGA |
| 50 USD | 219729.0000 MGA |
| 100 USD | 439458.0000 MGA |
| 500 USD | 2197290.0000 MGA |
| 1000 USD | 4394580.0000 MGA |
| 5000 USD | 21972900.0000 MGA |
| 10000 USD | 43945800.0000 MGA |