1 MGA = 0.0002 EUR
1 MGA = 0.0002 EUR
1 EUR = 4991.5720 MGA
Tỷ giá trực tiếp MGA sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MGA = 0.0002 EUR
1 EUR = 4991.5720 MGA
Dùng trang này để đổi Ariary Madagascar (MGA) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MGA - EUR | 0.0002 | Euro |
| MGA - USD | 0.0002 | Đô la Mỹ |
| Ariary Madagascar | Euro |
|---|---|
| 1 MGA | 0.000 EUR |
| 2 MGA | 0.000 EUR |
| 5 MGA | 0.001 EUR |
| 10 MGA | 0.002 EUR |
| 20 MGA | 0.004 EUR |
| 50 MGA | 0.010 EUR |
| 100 MGA | 0.020 EUR |
| 200 MGA | 0.040 EUR |
| 250 MGA | 0.050 EUR |
| 500 MGA | 0.100 EUR |
| 1000 MGA | 0.200 EUR |
| 5000 MGA | 1.002 EUR |
| 10000 MGA | 2.003 EUR |
| Euro | Ariary Madagascar |
|---|---|
| 1 EUR | 4991.5720 MGA |
| 2 EUR | 9983.1440 MGA |
| 5 EUR | 24957.8601 MGA |
| 10 EUR | 49915.7201 MGA |
| 50 EUR | 249578.6006 MGA |
| 100 EUR | 499157.2013 MGA |
| 500 EUR | 2495786.0064 MGA |
| 1000 EUR | 4991572.0127 MGA |
| 5000 EUR | 24957860.0636 MGA |
| 10000 EUR | 49915720.1272 MGA |