1 USD = 4394.5800 MGA
1 USD = 4394.5800 MGA
1 MGA = 0.0002 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang MGA và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 4394.5800 MGA
1 MGA = 0.0002 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Ariary Madagascar (MGA) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - MGA | 4394.5800 | Ariary Madagascar |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8804 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.8100 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.1800 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5430 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2768 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.5600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4377 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1774 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4185 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8342 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 973.1500 | Peso Chile |
| USD - COP | 3324.7000 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5032 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5819 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7670 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7527 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8466 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.4500 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17902.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0701 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0790 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Ariary Madagascar |
|---|---|
| 1 USD | 4394.580 MGA |
| 2 USD | 8789.160 MGA |
| 5 USD | 21972.900 MGA |
| 10 USD | 43945.800 MGA |
| 20 USD | 87891.600 MGA |
| 50 USD | 219729.000 MGA |
| 100 USD | 439458.000 MGA |
| 200 USD | 878916.000 MGA |
| 250 USD | 1098645.000 MGA |
| 500 USD | 2197290.000 MGA |
| 1000 USD | 4394580.000 MGA |
| 5000 USD | 21972900.000 MGA |
| 10000 USD | 43945800.000 MGA |
| Ariary Madagascar | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MGA | 0.0002 USD |
| 2 MGA | 0.0005 USD |
| 5 MGA | 0.0011 USD |
| 10 MGA | 0.0023 USD |
| 50 MGA | 0.0114 USD |
| 100 MGA | 0.0228 USD |
| 500 MGA | 0.1138 USD |
| 1000 MGA | 0.2276 USD |
| 5000 MGA | 1.1378 USD |
| 10000 MGA | 2.2755 USD |