1 EUR = 4991.5720 MGA
1 EUR = 4991.5720 MGA
1 MGA = 0.0002 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang MGA và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 4991.5720 MGA
1 MGA = 0.0002 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Ariary Madagascar (MGA) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - MGA | 4991.5720 | Ariary Madagascar |
| EUR - VND | 29489.4366 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1358 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.1349 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6154 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1535.8473 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0850 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4499 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1714 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8301 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1731.6220 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6323 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9309 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.6524 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4282 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8768 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4200 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6112 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9475 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1103.1577 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3767.6511 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.8323 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2736 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4133 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4732 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5704 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9627 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 58.9959 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8548 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9498 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3010 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6779 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9125 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 365.9246 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20280.5543 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4856 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.0959 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1488.6529 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923889.7092 | Rial Iran |
| Euro | Ariary Madagascar |
|---|---|
| 1 EUR | 4991.572 MGA |
| 2 EUR | 9983.144 MGA |
| 5 EUR | 24957.860 MGA |
| 10 EUR | 49915.720 MGA |
| 20 EUR | 99831.440 MGA |
| 50 EUR | 249578.601 MGA |
| 100 EUR | 499157.201 MGA |
| 200 EUR | 998314.403 MGA |
| 250 EUR | 1247893.003 MGA |
| 500 EUR | 2495786.006 MGA |
| 1000 EUR | 4991572.013 MGA |
| 5000 EUR | 24957860.064 MGA |
| 10000 EUR | 49915720.127 MGA |
| Ariary Madagascar | Euro |
|---|---|
| 1 MGA | 0.0002 EUR |
| 2 MGA | 0.0004 EUR |
| 5 MGA | 0.0010 EUR |
| 10 MGA | 0.0020 EUR |
| 50 MGA | 0.0100 EUR |
| 100 MGA | 0.0200 EUR |
| 500 MGA | 0.1002 EUR |
| 1000 MGA | 0.2003 EUR |
| 5000 MGA | 1.0017 EUR |
| 10000 MGA | 2.0034 EUR |