1 MUR = 0.0184 EUR
1 MUR = 0.0184 EUR
1 EUR = 54.2481 MUR
Tỷ giá trực tiếp MUR sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MUR = 0.0184 EUR
1 EUR = 54.2481 MUR
Dùng trang này để đổi Mauritian Rupee (MUR) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MUR - EUR | 0.0184 | Euro |
| MUR - USD | 0.0209 | Đô la Mỹ |
| Mauritian Rupee | Euro |
|---|---|
| 1 MUR | 0.018 EUR |
| 2 MUR | 0.037 EUR |
| 5 MUR | 0.092 EUR |
| 10 MUR | 0.184 EUR |
| 20 MUR | 0.369 EUR |
| 50 MUR | 0.922 EUR |
| 100 MUR | 1.843 EUR |
| 200 MUR | 3.687 EUR |
| 250 MUR | 4.608 EUR |
| 500 MUR | 9.217 EUR |
| 1000 MUR | 18.434 EUR |
| 5000 MUR | 92.169 EUR |
| 10000 MUR | 184.338 EUR |
| Euro | Mauritian Rupee |
|---|---|
| 1 EUR | 54.2481 MUR |
| 2 EUR | 108.4961 MUR |
| 5 EUR | 271.2403 MUR |
| 10 EUR | 542.4807 MUR |
| 50 EUR | 2712.4035 MUR |
| 100 EUR | 5424.8069 MUR |
| 500 EUR | 27124.0345 MUR |
| 1000 EUR | 54248.0691 MUR |
| 5000 EUR | 271240.3453 MUR |
| 10000 EUR | 542480.6906 MUR |