1 EUR = 54.2419 MUR
1 EUR = 54.2419 MUR
1 MUR = 0.0184 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang MUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 54.2419 MUR
1 MUR = 0.0184 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Mauritian Rupee (MUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - VND | 29486.0875 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1357 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.0920 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6145 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.5468 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.1045 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4502 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1709 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8217 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1731.8455 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6334 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9307 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.6366 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4282 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8796 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4196 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6111 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9475 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1105.5423 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3774.7189 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.7734 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2705 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4240 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4756 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5627 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9216 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.0460 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8551 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9495 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.2995 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6769 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9115 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.3600 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20331.6298 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4870 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.1255 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1488.4838 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923671.2095 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.9733 | Króna Iceland |
| Euro | Mauritian Rupee |
|---|---|
| 1 EUR | 54.242 MUR |
| 2 EUR | 108.484 MUR |
| 5 EUR | 271.210 MUR |
| 10 EUR | 542.419 MUR |
| 20 EUR | 1084.838 MUR |
| 50 EUR | 2712.095 MUR |
| 100 EUR | 5424.191 MUR |
| 200 EUR | 10848.382 MUR |
| 250 EUR | 13560.477 MUR |
| 500 EUR | 27120.954 MUR |
| 1000 EUR | 54241.908 MUR |
| 5000 EUR | 271209.540 MUR |
| 10000 EUR | 542419.080 MUR |
| Mauritian Rupee | Euro |
|---|---|
| 1 MUR | 0.0184 EUR |
| 2 MUR | 0.0369 EUR |
| 5 MUR | 0.0922 EUR |
| 10 MUR | 0.1844 EUR |
| 50 MUR | 0.9218 EUR |
| 100 MUR | 1.8436 EUR |
| 500 MUR | 9.2180 EUR |
| 1000 MUR | 18.4359 EUR |
| 5000 MUR | 92.1796 EUR |
| 10000 MUR | 184.3593 EUR |