1 USD = 47.7600 MUR
1 USD = 47.7600 MUR
1 MUR = 0.0209 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang MUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 47.7600 MUR
1 MUR = 0.0209 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Mauritian Rupee (MUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8805 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9500 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1352.9900 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5580 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2769 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9000 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4377 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1688 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4189 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8351 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.3500 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.8100 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5020 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5823 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7531 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8465 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5300 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17899.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0735 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0820 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6100 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Mauritian Rupee |
|---|---|
| 1 USD | 47.760 MUR |
| 2 USD | 95.520 MUR |
| 5 USD | 238.800 MUR |
| 10 USD | 477.600 MUR |
| 20 USD | 955.200 MUR |
| 50 USD | 2388.000 MUR |
| 100 USD | 4776.000 MUR |
| 200 USD | 9552.000 MUR |
| 250 USD | 11940.000 MUR |
| 500 USD | 23880.000 MUR |
| 1000 USD | 47760.000 MUR |
| 5000 USD | 238800.000 MUR |
| 10000 USD | 477600.000 MUR |
| Mauritian Rupee | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MUR | 0.0209 USD |
| 2 MUR | 0.0419 USD |
| 5 MUR | 0.1047 USD |
| 10 MUR | 0.2094 USD |
| 50 MUR | 1.0469 USD |
| 100 MUR | 2.0938 USD |
| 500 MUR | 10.4690 USD |
| 1000 MUR | 20.9380 USD |
| 5000 MUR | 104.6901 USD |
| 10000 MUR | 209.3802 USD |