1 NGN = 0.0007 EUR
1 NGN = 0.0007 EUR
1 EUR = 1508.4772 NGN
Tỷ giá trực tiếp NGN sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 NGN = 0.0007 EUR
1 EUR = 1508.4772 NGN
Dùng trang này để đổi Naira Nigeria (NGN) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| NGN - EUR | 0.0007 | Euro |
| NGN - USD | 0.0008 | Đô la Mỹ |
| NGN - CNY | 0.0050 | Nhân dân tệ |
| Naira Nigeria | Euro |
|---|---|
| 1 NGN | 0.001 EUR |
| 2 NGN | 0.001 EUR |
| 5 NGN | 0.003 EUR |
| 10 NGN | 0.007 EUR |
| 20 NGN | 0.013 EUR |
| 50 NGN | 0.033 EUR |
| 100 NGN | 0.066 EUR |
| 200 NGN | 0.133 EUR |
| 250 NGN | 0.166 EUR |
| 500 NGN | 0.331 EUR |
| 1000 NGN | 0.663 EUR |
| 5000 NGN | 3.315 EUR |
| 10000 NGN | 6.629 EUR |
| Euro | Naira Nigeria |
|---|---|
| 1 EUR | 1508.4772 NGN |
| 2 EUR | 3016.9543 NGN |
| 5 EUR | 7542.3859 NGN |
| 10 EUR | 15084.7717 NGN |
| 50 EUR | 75423.8587 NGN |
| 100 EUR | 150847.7175 NGN |
| 500 EUR | 754238.5873 NGN |
| 1000 EUR | 1508477.1747 NGN |
| 5000 EUR | 7542385.8733 NGN |
| 10000 EUR | 15084771.7465 NGN |