1 USD = 1327.7600 NGN
1 USD = 1327.7600 NGN
1 NGN = 0.0008 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang NGN và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 1327.7600 NGN
1 NGN = 0.0008 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Naira Nigeria (NGN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - NGN | 1327.7600 | Naira Nigeria |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8806 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9300 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1354.0200 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5490 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2769 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8900 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4380 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1702 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4193 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8347 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.9100 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.5400 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5043 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5827 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7910 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7530 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8464 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5100 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17910.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0736 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0800 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Naira Nigeria |
|---|---|
| 1 USD | 1327.760 NGN |
| 2 USD | 2655.520 NGN |
| 5 USD | 6638.800 NGN |
| 10 USD | 13277.600 NGN |
| 20 USD | 26555.200 NGN |
| 50 USD | 66388.000 NGN |
| 100 USD | 132776.000 NGN |
| 200 USD | 265552.000 NGN |
| 250 USD | 331940.000 NGN |
| 500 USD | 663880.000 NGN |
| 1000 USD | 1327760.000 NGN |
| 5000 USD | 6638800.000 NGN |
| 10000 USD | 13277600.000 NGN |
| Naira Nigeria | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 NGN | 0.0008 USD |
| 2 NGN | 0.0015 USD |
| 5 NGN | 0.0038 USD |
| 10 NGN | 0.0075 USD |
| 50 NGN | 0.0377 USD |
| 100 NGN | 0.0753 USD |
| 500 NGN | 0.3766 USD |
| 1000 NGN | 0.7531 USD |
| 5000 NGN | 3.7657 USD |
| 10000 NGN | 7.5315 USD |