1 EUR = 1510.6107 NGN
1 EUR = 1510.6107 NGN
1 NGN = 0.0007 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang NGN và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 1510.6107 NGN
1 NGN = 0.0007 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Naira Nigeria (NGN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - NGN | 1510.6107 | Naira Nigeria |
| EUR - VND | 29526.3278 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1373 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.3692 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6249 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.1659 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.1497 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4514 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1766 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.9224 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1734.1977 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6298 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9334 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.8271 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4288 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8706 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4243 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6115 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9476 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1102.2973 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3793.3584 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 519.4814 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.3077 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4300 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4773 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.6550 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 152.0903 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.1266 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8552 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9535 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3176 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6887 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9231 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.1322 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20337.0863 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4874 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.2073 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1490.5152 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1926296.4858 | Rial Iran |
| Euro | Naira Nigeria |
|---|---|
| 1 EUR | 1510.611 NGN |
| 2 EUR | 3021.221 NGN |
| 5 EUR | 7553.054 NGN |
| 10 EUR | 15106.107 NGN |
| 20 EUR | 30212.214 NGN |
| 50 EUR | 75530.536 NGN |
| 100 EUR | 151061.071 NGN |
| 200 EUR | 302122.143 NGN |
| 250 EUR | 377652.678 NGN |
| 500 EUR | 755305.357 NGN |
| 1000 EUR | 1510610.713 NGN |
| 5000 EUR | 7553053.565 NGN |
| 10000 EUR | 15106107.131 NGN |
| Naira Nigeria | Euro |
|---|---|
| 1 NGN | 0.0007 EUR |
| 2 NGN | 0.0013 EUR |
| 5 NGN | 0.0033 EUR |
| 10 NGN | 0.0066 EUR |
| 50 NGN | 0.0331 EUR |
| 100 NGN | 0.0662 EUR |
| 500 NGN | 0.3310 EUR |
| 1000 NGN | 0.6620 EUR |
| 5000 NGN | 3.3099 EUR |
| 10000 NGN | 6.6198 EUR |