1 OMR = 2.5974 USD
1 OMR = 2.5974 USD
1 USD = 0.3850 OMR
Tỷ giá trực tiếp OMR sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 OMR = 2.5974 USD
1 USD = 0.3850 OMR
Dùng trang này để đổi Rial Oman (OMR) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| OMR - USD | 2.5974 | Đô la Mỹ |
| OMR - EUR | 2.2868 | Euro |
| Rial Oman | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 OMR | 2.597 USD |
| 2 OMR | 5.195 USD |
| 5 OMR | 12.987 USD |
| 10 OMR | 25.974 USD |
| 20 OMR | 51.948 USD |
| 50 OMR | 129.870 USD |
| 100 OMR | 259.740 USD |
| 200 OMR | 519.481 USD |
| 250 OMR | 649.351 USD |
| 500 OMR | 1298.701 USD |
| 1000 OMR | 2597.403 USD |
| 5000 OMR | 12987.013 USD |
| 10000 OMR | 25974.026 USD |
| Đô la Mỹ | Rial Oman |
|---|---|
| 1 USD | 0.3850 OMR |
| 2 USD | 0.7700 OMR |
| 5 USD | 1.9250 OMR |
| 10 USD | 3.8500 OMR |
| 50 USD | 19.2500 OMR |
| 100 USD | 38.5000 OMR |
| 500 USD | 192.5000 OMR |
| 1000 USD | 385.0000 OMR |
| 5000 USD | 1925.0000 OMR |
| 10000 USD | 3850.0000 OMR |