Đô la Mỹ (USD) sang Rial Oman (OMR)

Tỷ giá trực tiếp USD sang OMR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 0.3850 OMR

1 USD = 0.3850 OMR

1 OMR = 2.5974 USD

Đô la Mỹ sang Rial Oman

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rial Oman (OMR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - OMR 0.3850 Rial Oman
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8805 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.8100 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1353.8100 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5510 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2769 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.8900 Peso Argentina
USD - AUD 1.4382 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1770 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4186 Đô la Canada
USD - CHF 0.8343 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 973.4300 Peso Chile
USD - COP 3323.6400 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5053 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5823 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7670 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7529 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8466 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.5800 Forint Hungary
USD - IDR 17902.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0703 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0850 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Rial Oman Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Rial Oman
1 USD 0.385 OMR
2 USD 0.770 OMR
5 USD 1.925 OMR
10 USD 3.850 OMR
20 USD 7.700 OMR
50 USD 19.250 OMR
100 USD 38.500 OMR
200 USD 77.000 OMR
250 USD 96.250 OMR
500 USD 192.500 OMR
1000 USD 385.000 OMR
5000 USD 1925.000 OMR
10000 USD 3850.000 OMR

Rial Oman - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Rial Oman Đô la Mỹ
1 OMR 2.5974 USD
2 OMR 5.1948 USD
5 OMR 12.9870 USD
10 OMR 25.9740 USD
50 OMR 129.8701 USD
100 OMR 259.7403 USD
500 OMR 1298.7013 USD
1000 OMR 2597.4026 USD
5000 OMR 12987.0130 USD
10000 OMR 25974.0260 USD