1 EUR = 0.4372 OMR
1 EUR = 0.4372 OMR
1 OMR = 2.2873 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang OMR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 0.4372 OMR
1 OMR = 2.2873 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Rial Oman (OMR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - OMR | 0.4372 | Rial Oman |
| EUR - VND | 29482.7390 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1356 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.1172 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6137 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1536.7022 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0990 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4500 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1705 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8133 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1732.0350 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6320 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9305 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.6207 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4281 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8813 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4193 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6112 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9478 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1104.7922 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3769.4299 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.7145 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2674 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4274 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4769 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5551 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9282 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 58.9825 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8549 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9491 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.2980 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6759 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9104 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.3071 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20275.9482 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4856 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.0938 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1488.3148 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923452.7595 | Rial Iran |
| Euro | Rial Oman |
|---|---|
| 1 EUR | 0.437 OMR |
| 2 EUR | 0.874 OMR |
| 5 EUR | 2.186 OMR |
| 10 EUR | 4.372 OMR |
| 20 EUR | 8.744 OMR |
| 50 EUR | 21.860 OMR |
| 100 EUR | 43.720 OMR |
| 200 EUR | 87.440 OMR |
| 250 EUR | 109.300 OMR |
| 500 EUR | 218.601 OMR |
| 1000 EUR | 437.202 OMR |
| 5000 EUR | 2186.010 OMR |
| 10000 EUR | 4372.019 OMR |
| Rial Oman | Euro |
|---|---|
| 1 OMR | 2.2873 EUR |
| 2 OMR | 4.5745 EUR |
| 5 OMR | 11.4364 EUR |
| 10 OMR | 22.8727 EUR |
| 50 OMR | 114.3636 EUR |
| 100 OMR | 228.7273 EUR |
| 500 OMR | 1143.6364 EUR |
| 1000 OMR | 2287.2727 EUR |
| 5000 OMR | 11436.3636 EUR |
| 10000 OMR | 22872.7273 EUR |