1 OMR = 2.2873 EUR
1 OMR = 2.2873 EUR
1 EUR = 0.4372 OMR
Tỷ giá trực tiếp OMR sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 OMR = 2.2873 EUR
1 EUR = 0.4372 OMR
Dùng trang này để đổi Rial Oman (OMR) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| OMR - EUR | 2.2873 | Euro |
| OMR - USD | 2.5974 | Đô la Mỹ |
| Rial Oman | Euro |
|---|---|
| 1 OMR | 2.287 EUR |
| 2 OMR | 4.575 EUR |
| 5 OMR | 11.436 EUR |
| 10 OMR | 22.873 EUR |
| 20 OMR | 45.745 EUR |
| 50 OMR | 114.364 EUR |
| 100 OMR | 228.727 EUR |
| 200 OMR | 457.455 EUR |
| 250 OMR | 571.818 EUR |
| 500 OMR | 1143.636 EUR |
| 1000 OMR | 2287.273 EUR |
| 5000 OMR | 11436.364 EUR |
| 10000 OMR | 22872.727 EUR |
| Euro | Rial Oman |
|---|---|
| 1 EUR | 0.4372 OMR |
| 2 EUR | 0.8744 OMR |
| 5 EUR | 2.1860 OMR |
| 10 EUR | 4.3720 OMR |
| 50 EUR | 21.8601 OMR |
| 100 EUR | 43.7202 OMR |
| 500 EUR | 218.6010 OMR |
| 1000 EUR | 437.2019 OMR |
| 5000 EUR | 2186.0095 OMR |
| 10000 EUR | 4372.0191 OMR |