1 SEK = 0.1001 USD
1 SEK = 0.1001 USD
1 USD = 9.9865 SEK
Tỷ giá trực tiếp SEK sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 SEK = 0.1001 USD
1 USD = 9.9865 SEK
Dùng trang này để đổi Krona Thụy Điển (SEK) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| SEK - USD | 0.1001 | Đô la Mỹ |
| SEK - VND | 2599.7597 | Đồng Việt Nam |
| SEK - EUR | 0.0882 | Euro |
| SEK - JPY | 15.7352 | Yên Nhật |
| Krona Thụy Điển | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 SEK | 0.100 USD |
| 2 SEK | 0.200 USD |
| 5 SEK | 0.501 USD |
| 10 SEK | 1.001 USD |
| 20 SEK | 2.003 USD |
| 50 SEK | 5.007 USD |
| 100 SEK | 10.014 USD |
| 200 SEK | 20.027 USD |
| 250 SEK | 25.034 USD |
| 500 SEK | 50.068 USD |
| 1000 SEK | 100.135 USD |
| 5000 SEK | 500.676 USD |
| 10000 SEK | 1001.352 USD |
| Đô la Mỹ | Krona Thụy Điển |
|---|---|
| 1 USD | 9.9865 SEK |
| 2 USD | 19.9730 SEK |
| 5 USD | 49.9325 SEK |
| 10 USD | 99.8650 SEK |
| 50 USD | 499.3250 SEK |
| 100 USD | 998.6500 SEK |
| 500 USD | 4993.2500 SEK |
| 1000 USD | 9986.5000 SEK |
| 5000 USD | 49932.5000 SEK |
| 10000 USD | 99865.0000 SEK |