1 SEK = 15.7352 JPY
1 SEK = 15.7352 JPY
1 JPY = 0.0636 SEK
Tỷ giá trực tiếp SEK sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 SEK = 15.7352 JPY
1 JPY = 0.0636 SEK
Dùng trang này để đổi Krona Thụy Điển (SEK) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| SEK - JPY | 15.7352 | Yên Nhật |
| SEK - VND | 2599.7597 | Đồng Việt Nam |
| SEK - USD | 0.1001 | Đô la Mỹ |
| SEK - EUR | 0.0882 | Euro |
| Krona Thụy Điển | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 SEK | 15.735 JPY |
| 2 SEK | 31.470 JPY |
| 5 SEK | 78.676 JPY |
| 10 SEK | 157.352 JPY |
| 20 SEK | 314.705 JPY |
| 50 SEK | 786.762 JPY |
| 100 SEK | 1573.524 JPY |
| 200 SEK | 3147.049 JPY |
| 250 SEK | 3933.811 JPY |
| 500 SEK | 7867.621 JPY |
| 1000 SEK | 15735.243 JPY |
| 5000 SEK | 78676.213 JPY |
| 10000 SEK | 157352.426 JPY |
| Yên Nhật | Krona Thụy Điển |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0636 SEK |
| 2 JPY | 0.1271 SEK |
| 5 JPY | 0.3178 SEK |
| 10 JPY | 0.6355 SEK |
| 50 JPY | 3.1776 SEK |
| 100 JPY | 6.3552 SEK |
| 500 JPY | 31.7758 SEK |
| 1000 JPY | 63.5516 SEK |
| 5000 JPY | 317.7581 SEK |
| 10000 JPY | 635.5161 SEK |