Đô la Mỹ (USD) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Tỷ giá trực tiếp USD sang SEK và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 9.9865 SEK

1 USD = 9.9865 SEK

1 SEK = 0.1001 USD

Đô la Mỹ sang Krona Thụy Điển

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Krona Thụy Điển (SEK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - SEK 9.9865 Krona Thụy Điển
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8807 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 157.1400 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1354.9900 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5940 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2774 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9100 Peso Argentina
USD - AUD 1.4375 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1715 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4199 Đô la Canada
USD - CHF 0.8350 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 973.3300 Peso Chile
USD - COP 3319.7800 Peso Colombia
USD - CRC 457.4900 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5166 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5842 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7750 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7531 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8468 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.5000 Forint Hungary
USD - IDR 17899.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0736 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0640 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Krona Thụy Điển Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Krona Thụy Điển
1 USD 9.987 SEK
2 USD 19.973 SEK
5 USD 49.933 SEK
10 USD 99.865 SEK
20 USD 199.730 SEK
50 USD 499.325 SEK
100 USD 998.650 SEK
200 USD 1997.300 SEK
250 USD 2496.625 SEK
500 USD 4993.250 SEK
1000 USD 9986.500 SEK
5000 USD 49932.500 SEK
10000 USD 99865.000 SEK

Krona Thụy Điển - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Krona Thụy Điển Đô la Mỹ
1 SEK 0.1001 USD
2 SEK 0.2003 USD
5 SEK 0.5007 USD
10 SEK 1.0014 USD
50 SEK 5.0068 USD
100 SEK 10.0135 USD
500 SEK 50.0676 USD
1000 SEK 100.1352 USD
5000 SEK 500.6759 USD
10000 SEK 1001.3518 USD