1 SEK = 0.0883 EUR
1 SEK = 0.0883 EUR
1 EUR = 11.3270 SEK
Tỷ giá trực tiếp SEK sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 SEK = 0.0883 EUR
1 EUR = 11.3270 SEK
Dùng trang này để đổi Krona Thụy Điển (SEK) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| SEK - EUR | 0.0883 | Euro |
| SEK - VND | 2607.3050 | Đồng Việt Nam |
| SEK - USD | 0.1004 | Đô la Mỹ |
| SEK - JPY | 15.7397 | Yên Nhật |
| Krona Thụy Điển | Euro |
|---|---|
| 1 SEK | 0.088 EUR |
| 2 SEK | 0.177 EUR |
| 5 SEK | 0.441 EUR |
| 10 SEK | 0.883 EUR |
| 20 SEK | 1.766 EUR |
| 50 SEK | 4.414 EUR |
| 100 SEK | 8.828 EUR |
| 200 SEK | 17.657 EUR |
| 250 SEK | 22.071 EUR |
| 500 SEK | 44.142 EUR |
| 1000 SEK | 88.284 EUR |
| 5000 SEK | 441.422 EUR |
| 10000 SEK | 882.843 EUR |
| Euro | Krona Thụy Điển |
|---|---|
| 1 EUR | 11.3270 SEK |
| 2 EUR | 22.6541 SEK |
| 5 EUR | 56.6352 SEK |
| 10 EUR | 113.2704 SEK |
| 50 EUR | 566.3520 SEK |
| 100 EUR | 1132.7039 SEK |
| 500 EUR | 5663.5195 SEK |
| 1000 EUR | 11327.0390 SEK |
| 5000 EUR | 56635.1951 SEK |
| 10000 EUR | 113270.3902 SEK |