Yên Nhật (JPY) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang SEK và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.0635 SEK

1 JPY = 0.0635 SEK

1 SEK = 15.7410 JPY

Yên Nhật sang Krona Thụy Điển

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Krona Thụy Điển (SEK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - VND 165.1453 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0426 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.6191 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2137 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7821 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0329 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1917 Peso Chile
JPY - IDR 113.9686 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0260 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3990 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3118 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2027 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Krona Thụy Điển Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Krona Thụy Điển
1 JPY 0.064 SEK
2 JPY 0.127 SEK
5 JPY 0.318 SEK
10 JPY 0.635 SEK
20 JPY 1.271 SEK
50 JPY 3.176 SEK
100 JPY 6.353 SEK
200 JPY 12.706 SEK
250 JPY 15.882 SEK
500 JPY 31.764 SEK
1000 JPY 63.528 SEK
5000 JPY 317.642 SEK
10000 JPY 635.284 SEK

Krona Thụy Điển - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Krona Thụy Điển Yên Nhật
1 SEK 15.7410 JPY
2 SEK 31.4820 JPY
5 SEK 78.7050 JPY
10 SEK 157.4099 JPY
50 SEK 787.0496 JPY
100 SEK 1574.0991 JPY
500 SEK 7870.4955 JPY
1000 SEK 15740.9911 JPY
5000 SEK 78704.9553 JPY
10000 SEK 157409.9106 JPY