1 UYU = 0.0248 USD
1 UYU = 0.0248 USD
1 USD = 40.3088 UYU
Tỷ giá trực tiếp UYU sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 UYU = 0.0248 USD
1 USD = 40.3088 UYU
Dùng trang này để đổi Peso Uruguay (UYU) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| UYU - USD | 0.0248 | Đô la Mỹ |
| UYU - EUR | 0.0218 | Euro |
| Peso Uruguay | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 UYU | 0.025 USD |
| 2 UYU | 0.050 USD |
| 5 UYU | 0.124 USD |
| 10 UYU | 0.248 USD |
| 20 UYU | 0.496 USD |
| 50 UYU | 1.240 USD |
| 100 UYU | 2.481 USD |
| 200 UYU | 4.962 USD |
| 250 UYU | 6.202 USD |
| 500 UYU | 12.404 USD |
| 1000 UYU | 24.808 USD |
| 5000 UYU | 124.042 USD |
| 10000 UYU | 248.085 USD |
| Đô la Mỹ | Peso Uruguay |
|---|---|
| 1 USD | 40.3088 UYU |
| 2 USD | 80.6176 UYU |
| 5 USD | 201.5440 UYU |
| 10 USD | 403.0880 UYU |
| 50 USD | 2015.4400 UYU |
| 100 USD | 4030.8800 UYU |
| 500 USD | 20154.4000 UYU |
| 1000 USD | 40308.8000 UYU |
| 5000 USD | 201544.0000 UYU |
| 10000 USD | 403088.0000 UYU |