Euro (EUR) sang Peso Uruguay (UYU)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang UYU và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 45.7742 UYU

1 EUR = 45.7742 UYU

1 UYU = 0.0218 EUR

Euro sang Peso Uruguay

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Peso Uruguay (UYU) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - UYU 45.7742 Peso Uruguay
EUR - VND 29482.7390 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1356 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 178.1172 Yên Nhật
EUR - CNY 7.6137 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1536.7022 Won Hàn Quốc
EUR - THB 38.0990 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4500 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1705 Dirham UAE
EUR - AFN 73.8133 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1732.0350 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6320 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9305 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 139.6207 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4281 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.8813 Real Braxin
EUR - BYN 3.4193 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.6112 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9478 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1104.7922 Peso Chile
EUR - COP 3769.4299 Peso Colombia
EUR - CRC 518.7145 Colón Costa Rica
EUR - CUP 27.2674 Peso Cuba
EUR - CZK 24.4274 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4769 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 67.5551 Peso Dominica
EUR - DZD 151.9282 Dinar Algeria
EUR - EGP 58.9825 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8549 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9491 Lari Georgia
EUR - GHS 13.2980 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.6759 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.9104 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 366.3071 Forint Hungary
EUR - IDR 20275.9482 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4856 Sheqel Israel mới
EUR - INR 109.0938 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1488.3148 Dinar Iraq
EUR - IRR 1923452.7595 Rial Iran

Euro - Peso Uruguay Bảng chuyển đổi

Euro Peso Uruguay
1 EUR 45.774 UYU
2 EUR 91.548 UYU
5 EUR 228.871 UYU
10 EUR 457.742 UYU
20 EUR 915.485 UYU
50 EUR 2288.712 UYU
100 EUR 4577.424 UYU
200 EUR 9154.849 UYU
250 EUR 11443.561 UYU
500 EUR 22887.122 UYU
1000 EUR 45774.245 UYU
5000 EUR 228871.224 UYU
10000 EUR 457742.448 UYU

Peso Uruguay - Euro Bảng chuyển đổi

Peso Uruguay Euro
1 UYU 0.0218 EUR
2 UYU 0.0437 EUR
5 UYU 0.1092 EUR
10 UYU 0.2185 EUR
50 UYU 1.0923 EUR
100 UYU 2.1846 EUR
500 UYU 10.9232 EUR
1000 UYU 21.8463 EUR
5000 UYU 109.2317 EUR
10000 UYU 218.4635 EUR