1 USD = 40.3088 UYU
1 USD = 40.3088 UYU
1 UYU = 0.0248 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang UYU và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 40.3088 UYU
1 UYU = 0.0248 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Peso Uruguay (UYU) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - UYU | 40.3088 | Peso Uruguay |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8791 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.7300 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1351.4900 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5240 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2760 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9100 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4328 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1567 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4160 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8322 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 968.5000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3335.5000 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4681 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5714 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7330 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7518 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8461 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 321.5500 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17882.4000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0652 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0060 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Peso Uruguay |
|---|---|
| 1 USD | 40.309 UYU |
| 2 USD | 80.618 UYU |
| 5 USD | 201.544 UYU |
| 10 USD | 403.088 UYU |
| 20 USD | 806.176 UYU |
| 50 USD | 2015.440 UYU |
| 100 USD | 4030.880 UYU |
| 200 USD | 8061.760 UYU |
| 250 USD | 10077.200 UYU |
| 500 USD | 20154.400 UYU |
| 1000 USD | 40308.800 UYU |
| 5000 USD | 201544.000 UYU |
| 10000 USD | 403088.000 UYU |
| Peso Uruguay | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 UYU | 0.0248 USD |
| 2 UYU | 0.0496 USD |
| 5 UYU | 0.1240 USD |
| 10 UYU | 0.2481 USD |
| 50 UYU | 1.2404 USD |
| 100 UYU | 2.4808 USD |
| 500 UYU | 12.4042 USD |
| 1000 UYU | 24.8085 USD |
| 5000 UYU | 124.0424 USD |
| 10000 UYU | 248.0848 USD |