1 UYU = 0.0218 EUR
1 UYU = 0.0218 EUR
1 EUR = 45.7742 UYU
Tỷ giá trực tiếp UYU sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 UYU = 0.0218 EUR
1 EUR = 45.7742 UYU
Dùng trang này để đổi Peso Uruguay (UYU) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| UYU - EUR | 0.0218 | Euro |
| UYU - USD | 0.0248 | Đô la Mỹ |
| Peso Uruguay | Euro |
|---|---|
| 1 UYU | 0.022 EUR |
| 2 UYU | 0.044 EUR |
| 5 UYU | 0.109 EUR |
| 10 UYU | 0.218 EUR |
| 20 UYU | 0.437 EUR |
| 50 UYU | 1.092 EUR |
| 100 UYU | 2.185 EUR |
| 200 UYU | 4.369 EUR |
| 250 UYU | 5.462 EUR |
| 500 UYU | 10.923 EUR |
| 1000 UYU | 21.846 EUR |
| 5000 UYU | 109.232 EUR |
| 10000 UYU | 218.463 EUR |
| Euro | Peso Uruguay |
|---|---|
| 1 EUR | 45.7742 UYU |
| 2 EUR | 91.5485 UYU |
| 5 EUR | 228.8712 UYU |
| 10 EUR | 457.7424 UYU |
| 50 EUR | 2288.7122 UYU |
| 100 EUR | 4577.4245 UYU |
| 500 EUR | 22887.1224 UYU |
| 1000 EUR | 45774.2448 UYU |
| 5000 EUR | 228871.2242 UYU |
| 10000 EUR | 457742.4483 UYU |