1 VES = 0.0012 USD
1 VES = 0.0012 USD
1 USD = 857.9891 VES
Tỷ giá trực tiếp VES sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 VES = 0.0012 USD
1 USD = 857.9891 VES
Dùng trang này để đổi Bolívar Venezuela (VES) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| VES - USD | 0.0012 | Đô la Mỹ |
| VES - EUR | 0.0010 | Euro |
| Bolívar Venezuela | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 VES | 0.001 USD |
| 2 VES | 0.002 USD |
| 5 VES | 0.006 USD |
| 10 VES | 0.012 USD |
| 20 VES | 0.023 USD |
| 50 VES | 0.058 USD |
| 100 VES | 0.117 USD |
| 200 VES | 0.233 USD |
| 250 VES | 0.291 USD |
| 500 VES | 0.583 USD |
| 1000 VES | 1.166 USD |
| 5000 VES | 5.828 USD |
| 10000 VES | 11.655 USD |
| Đô la Mỹ | Bolívar Venezuela |
|---|---|
| 1 USD | 857.9891 VES |
| 2 USD | 1715.9782 VES |
| 5 USD | 4289.9455 VES |
| 10 USD | 8579.8910 VES |
| 50 USD | 42899.4550 VES |
| 100 USD | 85798.9100 VES |
| 500 USD | 428994.5500 VES |
| 1000 USD | 857989.1000 VES |
| 5000 USD | 4289945.5000 VES |
| 10000 USD | 8579891.0000 VES |