Euro (EUR) sang Bolívar Venezuela (VES)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang VES và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 974.5446 VES

1 EUR = 974.5446 VES

1 VES = 0.0010 EUR

Euro sang Bolívar Venezuela

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Bolívar Venezuela (VES) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - VES 974.5446 Bolívar Venezuela
EUR - VND 29489.4366 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1358 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 178.0668 Yên Nhật
EUR - CNY 7.6154 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1537.1081 Won Hàn Quốc
EUR - THB 38.0952 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4501 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1714 Dirham UAE
EUR - AFN 73.8301 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1731.8946 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6328 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9309 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 139.6524 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4282 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.8798 Real Braxin
EUR - BYN 3.4200 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.6109 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9475 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1104.6683 Peso Chile
EUR - COP 3774.4775 Peso Colombia
EUR - CRC 518.8323 Colón Costa Rica
EUR - CUP 27.2736 Peso Cuba
EUR - CZK 24.4256 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4766 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 67.5704 Peso Dominica
EUR - DZD 151.9389 Dinar Algeria
EUR - EGP 59.0527 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8551 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9498 Lari Georgia
EUR - GHS 13.3010 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.6779 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.9125 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 366.3108 Forint Hungary
EUR - IDR 20333.9391 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4860 Sheqel Israel mới
EUR - INR 109.1322 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1488.6529 Dinar Iraq
EUR - IRR 1923889.7092 Rial Iran

Euro - Bolívar Venezuela Bảng chuyển đổi

Euro Bolívar Venezuela
1 EUR 974.545 VES
2 EUR 1949.089 VES
5 EUR 4872.723 VES
10 EUR 9745.446 VES
20 EUR 19490.893 VES
50 EUR 48727.232 VES
100 EUR 97454.464 VES
200 EUR 194908.928 VES
250 EUR 243636.160 VES
500 EUR 487272.319 VES
1000 EUR 974544.639 VES
5000 EUR 4872723.194 VES
10000 EUR 9745446.388 VES

Bolívar Venezuela - Euro Bảng chuyển đổi

Bolívar Venezuela Euro
1 VES 0.0010 EUR
2 VES 0.0021 EUR
5 VES 0.0051 EUR
10 VES 0.0103 EUR
50 VES 0.0513 EUR
100 VES 0.1026 EUR
500 VES 0.5131 EUR
1000 VES 1.0261 EUR
5000 VES 5.1306 EUR
10000 VES 10.2612 EUR