Bolívar Venezuela (VES) sang Euro (EUR)

Tỷ giá trực tiếp VES sang EUR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 VES = 0.0010 EUR

1 VES = 0.0010 EUR

1 EUR = 974.8768 VES

Bolívar Venezuela sang Euro

Dùng trang này để đổi Bolívar Venezuela (VES) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 VES Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
VES - EUR 0.0010 Euro
VES - USD 0.0012 Đô la Mỹ

Bolívar Venezuela - Euro Bảng chuyển đổi

Bolívar Venezuela Euro
1 VES 0.001 EUR
2 VES 0.002 EUR
5 VES 0.005 EUR
10 VES 0.010 EUR
20 VES 0.021 EUR
50 VES 0.051 EUR
100 VES 0.103 EUR
200 VES 0.205 EUR
250 VES 0.256 EUR
500 VES 0.513 EUR
1000 VES 1.026 EUR
5000 VES 5.129 EUR
10000 VES 10.258 EUR

Euro - Bolívar Venezuela Bảng chuyển đổi

Euro Bolívar Venezuela
1 EUR 974.8768 VES
2 EUR 1949.7537 VES
5 EUR 4874.3842 VES
10 EUR 9748.7683 VES
50 EUR 48743.8416 VES
100 EUR 97487.6832 VES
500 EUR 487438.4161 VES
1000 EUR 974876.8322 VES
5000 EUR 4874384.1609 VES
10000 EUR 9748768.3218 VES