Đô la Mỹ (USD) sang Bolívar Venezuela (VES)

Tỷ giá trực tiếp USD sang VES và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 857.9891 VES

1 USD = 857.9891 VES

1 VES = 0.0012 USD

Đô la Mỹ sang Bolívar Venezuela

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Bolívar Venezuela (VES) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - VES 857.9891 Bolívar Venezuela
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8806 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.9900 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1353.2600 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5620 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2771 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9000 Peso Argentina
USD - AUD 1.4382 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1747 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4194 Đô la Canada
USD - CHF 0.8352 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 972.6300 Peso Chile
USD - COP 3318.4700 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5062 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5834 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7750 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7533 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8463 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.5900 Forint Hungary
USD - IDR 17904.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0745 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0890 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Bolívar Venezuela Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Bolívar Venezuela
1 USD 857.989 VES
2 USD 1715.978 VES
5 USD 4289.946 VES
10 USD 8579.891 VES
20 USD 17159.782 VES
50 USD 42899.455 VES
100 USD 85798.910 VES
200 USD 171597.820 VES
250 USD 214497.275 VES
500 USD 428994.550 VES
1000 USD 857989.100 VES
5000 USD 4289945.500 VES
10000 USD 8579891.000 VES

Bolívar Venezuela - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Bolívar Venezuela Đô la Mỹ
1 VES 0.0012 USD
2 VES 0.0023 USD
5 VES 0.0058 USD
10 VES 0.0117 USD
50 VES 0.0583 USD
100 VES 0.1166 USD
500 VES 0.5828 USD
1000 VES 1.1655 USD
5000 VES 5.8276 USD
10000 VES 11.6552 USD