1 XOF = 0.0015 EUR
1 XOF = 0.0015 EUR
1 EUR = 656.9783 XOF
Tỷ giá trực tiếp XOF sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 XOF = 0.0015 EUR
1 EUR = 656.9783 XOF
Dùng trang này để đổi West African CFA Franc (XOF) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| XOF - EUR | 0.0015 | Euro |
| XOF - USD | 0.0017 | Đô la Mỹ |
| West African CFA Franc | Euro |
|---|---|
| 1 XOF | 0.002 EUR |
| 2 XOF | 0.003 EUR |
| 5 XOF | 0.008 EUR |
| 10 XOF | 0.015 EUR |
| 20 XOF | 0.030 EUR |
| 50 XOF | 0.076 EUR |
| 100 XOF | 0.152 EUR |
| 200 XOF | 0.304 EUR |
| 250 XOF | 0.381 EUR |
| 500 XOF | 0.761 EUR |
| 1000 XOF | 1.522 EUR |
| 5000 XOF | 7.611 EUR |
| 10000 XOF | 15.221 EUR |
| Euro | West African CFA Franc |
|---|---|
| 1 EUR | 656.9783 XOF |
| 2 EUR | 1313.9566 XOF |
| 5 EUR | 3284.8914 XOF |
| 10 EUR | 6569.7828 XOF |
| 50 EUR | 32848.9139 XOF |
| 100 EUR | 65697.8278 XOF |
| 500 EUR | 328489.1391 XOF |
| 1000 EUR | 656978.2782 XOF |
| 5000 EUR | 3284891.3909 XOF |
| 10000 EUR | 6569782.7818 XOF |