1 EUR = 655.8594 XOF
1 EUR = 655.8594 XOF
1 XOF = 0.0015 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang XOF và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 655.8594 XOF
1 XOF = 0.0015 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang West African CFA Franc (XOF) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - VND | 29476.0445 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1353 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.3152 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6119 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1538.0450 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0995 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4500 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1695 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.7965 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1731.2670 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6329 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9301 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.5890 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4280 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8744 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4185 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6116 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9481 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1105.2452 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3768.3015 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.5967 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2612 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4209 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4762 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5397 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.8971 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 58.9691 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8550 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9485 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.2950 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6739 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9083 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.3034 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20334.9228 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4907 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.0895 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1487.9768 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923016.0082 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.9777 | Króna Iceland |
| Euro | West African CFA Franc |
|---|---|
| 1 EUR | 655.859 XOF |
| 2 EUR | 1311.719 XOF |
| 5 EUR | 3279.297 XOF |
| 10 EUR | 6558.594 XOF |
| 20 EUR | 13117.189 XOF |
| 50 EUR | 32792.972 XOF |
| 100 EUR | 65585.945 XOF |
| 200 EUR | 131171.889 XOF |
| 250 EUR | 163964.861 XOF |
| 500 EUR | 327929.723 XOF |
| 1000 EUR | 655859.446 XOF |
| 5000 EUR | 3279297.230 XOF |
| 10000 EUR | 6558594.460 XOF |
| West African CFA Franc | Euro |
|---|---|
| 1 XOF | 0.0015 EUR |
| 2 XOF | 0.0030 EUR |
| 5 XOF | 0.0076 EUR |
| 10 XOF | 0.0152 EUR |
| 50 XOF | 0.0762 EUR |
| 100 XOF | 0.1525 EUR |
| 500 XOF | 0.7624 EUR |
| 1000 XOF | 1.5247 EUR |
| 5000 XOF | 7.6236 EUR |
| 10000 XOF | 15.2472 EUR |