1 USD = 577.6810 XOF
1 USD = 577.6810 XOF
1 XOF = 0.0017 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang XOF và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 577.6810 XOF
1 XOF = 0.0017 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang West African CFA Franc (XOF) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8806 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.2600 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5620 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2771 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9000 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4382 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1747 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4194 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8352 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.6300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.4700 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5062 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5834 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7533 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8463 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5900 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17904.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0745 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0890 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6100 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | West African CFA Franc |
|---|---|
| 1 USD | 577.681 XOF |
| 2 USD | 1155.362 XOF |
| 5 USD | 2888.405 XOF |
| 10 USD | 5776.810 XOF |
| 20 USD | 11553.620 XOF |
| 50 USD | 28884.050 XOF |
| 100 USD | 57768.100 XOF |
| 200 USD | 115536.200 XOF |
| 250 USD | 144420.250 XOF |
| 500 USD | 288840.500 XOF |
| 1000 USD | 577681.000 XOF |
| 5000 USD | 2888405.000 XOF |
| 10000 USD | 5776810.000 XOF |
| West African CFA Franc | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 XOF | 0.0017 USD |
| 2 XOF | 0.0035 USD |
| 5 XOF | 0.0087 USD |
| 10 XOF | 0.0173 USD |
| 50 XOF | 0.0866 USD |
| 100 XOF | 0.1731 USD |
| 500 XOF | 0.8655 USD |
| 1000 XOF | 1.7311 USD |
| 5000 XOF | 8.6553 USD |
| 10000 XOF | 17.3106 USD |