1 YER = 0.0042 USD
1 YER = 0.0042 USD
1 USD = 236.4000 YER
Tỷ giá trực tiếp YER sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 YER = 0.0042 USD
1 USD = 236.4000 YER
Dùng trang này để đổi Rial Yemen (YER) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| YER - USD | 0.0042 | Đô la Mỹ |
| YER - EUR | 0.0037 | Euro |
| Rial Yemen | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 YER | 0.004 USD |
| 2 YER | 0.008 USD |
| 5 YER | 0.021 USD |
| 10 YER | 0.042 USD |
| 20 YER | 0.085 USD |
| 50 YER | 0.212 USD |
| 100 YER | 0.423 USD |
| 200 YER | 0.846 USD |
| 250 YER | 1.058 USD |
| 500 YER | 2.115 USD |
| 1000 YER | 4.230 USD |
| 5000 YER | 21.151 USD |
| 10000 YER | 42.301 USD |
| Đô la Mỹ | Rial Yemen |
|---|---|
| 1 USD | 236.4000 YER |
| 2 USD | 472.8000 YER |
| 5 USD | 1182.0000 YER |
| 10 USD | 2364.0000 YER |
| 50 USD | 11820.0000 YER |
| 100 USD | 23640.0000 YER |
| 500 USD | 118200.0000 YER |
| 1000 USD | 236400.0000 YER |
| 5000 USD | 1182000.0000 YER |
| 10000 USD | 2364000.0000 YER |