1 EUR = 268.4228 YER
1 EUR = 268.4228 YER
1 YER = 0.0037 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang YER và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 268.4228 YER
1 YER = 0.0037 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Rial Yemen (YER) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - YER | 268.4228 | Rial Yemen |
| EUR - VND | 29479.3914 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1355 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.2559 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6128 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.9244 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0958 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4500 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1700 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8049 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1731.4750 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6329 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9303 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.6049 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4281 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8733 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4189 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6116 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9482 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1105.0755 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3768.8997 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.6556 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2643 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4202 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4756 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5474 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9144 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 58.9758 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8550 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9488 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.2965 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6749 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9093 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.2882 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20336.0963 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4910 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.1007 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1488.1458 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923234.3590 | Rial Iran |
| Euro | Rial Yemen |
|---|---|
| 1 EUR | 268.423 YER |
| 2 EUR | 536.846 YER |
| 5 EUR | 1342.114 YER |
| 10 EUR | 2684.228 YER |
| 20 EUR | 5368.457 YER |
| 50 EUR | 13421.142 YER |
| 100 EUR | 26842.285 YER |
| 200 EUR | 53684.569 YER |
| 250 EUR | 67105.711 YER |
| 500 EUR | 134211.423 YER |
| 1000 EUR | 268422.845 YER |
| 5000 EUR | 1342114.227 YER |
| 10000 EUR | 2684228.455 YER |
| Rial Yemen | Euro |
|---|---|
| 1 YER | 0.0037 EUR |
| 2 YER | 0.0075 EUR |
| 5 YER | 0.0186 EUR |
| 10 YER | 0.0373 EUR |
| 50 YER | 0.1863 EUR |
| 100 YER | 0.3725 EUR |
| 500 YER | 1.8627 EUR |
| 1000 YER | 3.7255 EUR |
| 5000 YER | 18.6273 EUR |
| 10000 YER | 37.2547 EUR |