1 YER = 0.0037 EUR
1 YER = 0.0037 EUR
1 EUR = 268.3619 YER
Tỷ giá trực tiếp YER sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 YER = 0.0037 EUR
1 EUR = 268.3619 YER
Dùng trang này để đổi Rial Yemen (YER) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| YER - EUR | 0.0037 | Euro |
| YER - USD | 0.0042 | Đô la Mỹ |
| Rial Yemen | Euro |
|---|---|
| 1 YER | 0.004 EUR |
| 2 YER | 0.007 EUR |
| 5 YER | 0.019 EUR |
| 10 YER | 0.037 EUR |
| 20 YER | 0.075 EUR |
| 50 YER | 0.186 EUR |
| 100 YER | 0.373 EUR |
| 200 YER | 0.745 EUR |
| 250 YER | 0.932 EUR |
| 500 YER | 1.863 EUR |
| 1000 YER | 3.726 EUR |
| 5000 YER | 18.632 EUR |
| 10000 YER | 37.263 EUR |
| Euro | Rial Yemen |
|---|---|
| 1 EUR | 268.3619 YER |
| 2 EUR | 536.7238 YER |
| 5 EUR | 1341.8095 YER |
| 10 EUR | 2683.6190 YER |
| 50 EUR | 13418.0951 YER |
| 100 EUR | 26836.1903 YER |
| 500 EUR | 134180.9513 YER |
| 1000 EUR | 268361.9026 YER |
| 5000 EUR | 1341809.5130 YER |
| 10000 EUR | 2683619.0260 YER |