Đô la Mỹ (USD) sang Rial Yemen (YER)

Tỷ giá trực tiếp USD sang YER và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 236.4000 YER

1 USD = 236.4000 YER

1 YER = 0.0042 USD

Đô la Mỹ sang Rial Yemen

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rial Yemen (YER) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - YER 236.4000 Rial Yemen
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8799 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.8900 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1352.6800 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5460 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2767 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.8900 Peso Argentina
USD - AUD 1.4351 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1708 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4175 Đô la Canada
USD - CHF 0.8337 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 970.3300 Peso Chile
USD - COP 3327.9700 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.4927 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5798 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7670 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7522 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8465 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.4600 Forint Hungary
USD - IDR 17896.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0711 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0530 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Rial Yemen Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Rial Yemen
1 USD 236.400 YER
2 USD 472.800 YER
5 USD 1182.000 YER
10 USD 2364.000 YER
20 USD 4728.000 YER
50 USD 11820.000 YER
100 USD 23640.000 YER
200 USD 47280.000 YER
250 USD 59100.000 YER
500 USD 118200.000 YER
1000 USD 236400.000 YER
5000 USD 1182000.000 YER
10000 USD 2364000.000 YER

Rial Yemen - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Rial Yemen Đô la Mỹ
1 YER 0.0042 USD
2 YER 0.0085 USD
5 YER 0.0212 USD
10 YER 0.0423 USD
50 YER 0.2115 USD
100 YER 0.4230 USD
500 YER 2.1151 USD
1000 YER 4.2301 USD
5000 YER 21.1506 USD
10000 YER 42.3012 USD