Dặm → Hải lý (mi → nmi)

Trang chuyển đổi trực tiếp mi sang nmi với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 mi = 0.86897624190065 nmi
1 Dặm (mi) = 0.86897624190065 Hải lý (nmi).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Hải lý → Dặm. 1 nmi = 1.1507794480235 mi. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Dặm sang Hải lý: giá trị theo nmi = giá trị theo mi × 0.86897624190065.

Công thức Hải lý sang Dặm: giá trị theo mi = giá trị theo nmi × 1.1507794480235.

Cách chuyển đổi Dặm sang Hải lý

Để chuyển đổi Dặm sang Hải lý, nhân giá trị theo mi với 0.86897624190065. Kết quả sẽ ở nmi.

Ví dụ: 1 mi = 0.86897624190065 nmi và 10 mi = 8.6897624190065 nmi.

Dặm là gì?

Dặm (mi): Thường gặp trên đường bộ ở Mỹ và Anh. Ở đây dùng dặm quốc tế trên bộ, không phải hải lý. 1 mi = 1609,344 m.

Hải lý là gì?

Hải lý (nmi): Đơn vị khoảng cách trong hàng hải và hàng không. Khác với dặm trên bộ; một hải lý mỗi giờ bằng một knot. 1 nmi = 1852 m.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu hải lý trong 1 dặm?

Có 0.86897624190065 nmi trong 1 mi.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi dặm sang hải lý?

Nhân giá trị theo mi với 0.86897624190065 để nhận giá trị theo nmi.

Dặm → đơn vị Chiều dài khác

Dặm → Hải lý Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Dặm sang Hải lý và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

minmiLàm tròn
1 mi0.86897624190065 nmi0.8690
2 mi1.7379524838013 nmi1.7380
3 mi2.6069287257019 nmi2.6069
4 mi3.4759049676026 nmi3.4759
5 mi4.3448812095032 nmi4.3449
10 mi8.6897624190065 nmi8.6898
12 mi10.427714902808 nmi10.4277
15 mi13.03464362851 nmi13.0346
20 mi17.379524838013 nmi17.3795
25 mi21.724406047516 nmi21.7244
30 mi26.069287257019 nmi26.0693
40 mi34.759049676026 nmi34.7590
50 mi43.448812095032 nmi43.4488
75 mi65.173218142549 nmi65.1732
100 mi86.897624190065 nmi86.8976
200 mi173.79524838013 nmi173.7952
250 mi217.24406047516 nmi217.2441
500 mi434.48812095032 nmi434.4881
750 mi651.73218142549 nmi651.7322
1000 mi868.97624190065 nmi868.9762
2500 mi2172.4406047516 nmi2172.4406
5000 mi4344.8812095032 nmi4344.8812
10000 mi8689.7624190065 nmi8689.7624

Hải lý → Dặm Bảng

nmimiLàm tròn
1 nmi1.1507794480235 mi1.1508
2 nmi2.3015588960471 mi2.3016
3 nmi3.4523383440706 mi3.4523
4 nmi4.6031177920942 mi4.6031
5 nmi5.7538972401177 mi5.7539
10 nmi11.507794480235 mi11.5078
12 nmi13.809353376283 mi13.8094
15 nmi17.261691720353 mi17.2617
20 nmi23.015588960471 mi23.0156
25 nmi28.769486200589 mi28.7695
30 nmi34.523383440706 mi34.5234
40 nmi46.031177920942 mi46.0312
50 nmi57.538972401177 mi57.5390
75 nmi86.308458601766 mi86.3085
100 nmi115.07794480235 mi115.0779
200 nmi230.15588960471 mi230.1559
250 nmi287.69486200589 mi287.6949
500 nmi575.38972401177 mi575.3897
750 nmi863.08458601766 mi863.0846
1000 nmi1150.7794480235 mi1150.7794
2500 nmi2876.9486200589 mi2876.9486
5000 nmi5753.8972401177 mi5753.8972
10000 nmi11507.794480235 mi11507.7945

Hải lý → Dặm

Giá trị ngược lại là 1 nmi = 1.1507794480235 mi.