1 nmi = 1.1507794480235 mi
1 Hải lý (nmi) = 1.1507794480235 Dặm (mi).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Dặm → Hải lý. 1 mi = 0.86897624190065 nmi. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Hải lý sang Dặm: giá trị theo mi = giá trị theo nmi × 1.1507794480235.
Công thức Dặm sang Hải lý: giá trị theo nmi = giá trị theo mi × 0.86897624190065.
Cách chuyển đổi Hải lý sang Dặm
Để chuyển đổi Hải lý sang Dặm, nhân giá trị theo nmi với 1.1507794480235. Kết quả sẽ ở mi.
Ví dụ: 1 nmi = 1.1507794480235 mi và 10 nmi = 11.507794480235 mi.
Hải lý là gì?
Hải lý (nmi): Đơn vị khoảng cách trong hàng hải và hàng không. Khác với dặm trên bộ; một hải lý mỗi giờ bằng một knot. 1 nmi = 1852 m.
Dặm là gì?
Dặm (mi): Thường gặp trên đường bộ ở Mỹ và Anh. Ở đây dùng dặm quốc tế trên bộ, không phải hải lý. 1 mi = 1609,344 m.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu dặm trong 1 hải lý?
Có 1.1507794480235 mi trong 1 nmi.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi hải lý sang dặm?
Nhân giá trị theo nmi với 1.1507794480235 để nhận giá trị theo mi.
Hải lý → đơn vị Chiều dài khác
- 1 hải lý → mét = 1852 mét
- 1 hải lý → kilômét = 1.852 kilômét
- 1 hải lý → Đềximét = 18520 Đềximét
- 1 hải lý = 185200 xentimét
- 1 hải lý = 1852000 milimét
- 1 hải lý = 1852000000 micrômét
- 1 hải lý = 1852000000000 nanômét
- 1 hải lý = 1.852E+15 picômét
- 1 hải lý → dặm = 1.1507794480235 dặm
- 1 hải lý → sải anh (fathom) = 1012.6859142607 sải anh (fathom)
- 1 hải lý → yard = 2025.3718285214 yard
- 1 hải lý → foot = 6076.1154855643 foot
- 1 hải lý → inch = 72913.385826772 inch
- 1 hải lý → hand = 18228.346456693 hand
- 1 hải lý = 1.2379855350441E-8 Đơn vị thiên văn
- 1 hải lý = 1.9575655446136E-13 năm ánh sáng
- 1 hải lý = 6.0019232440509E-14 parsec
Hải lý → Dặm Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Hải lý sang Dặm và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| nmi | mi | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 nmi | 1.1507794480235 mi | 1.1508 |
| 2 nmi | 2.3015588960471 mi | 2.3016 |
| 3 nmi | 3.4523383440706 mi | 3.4523 |
| 4 nmi | 4.6031177920942 mi | 4.6031 |
| 5 nmi | 5.7538972401177 mi | 5.7539 |
| 10 nmi | 11.507794480235 mi | 11.5078 |
| 12 nmi | 13.809353376283 mi | 13.8094 |
| 15 nmi | 17.261691720353 mi | 17.2617 |
| 20 nmi | 23.015588960471 mi | 23.0156 |
| 25 nmi | 28.769486200589 mi | 28.7695 |
| 30 nmi | 34.523383440706 mi | 34.5234 |
| 40 nmi | 46.031177920942 mi | 46.0312 |
| 50 nmi | 57.538972401177 mi | 57.5390 |
| 75 nmi | 86.308458601766 mi | 86.3085 |
| 100 nmi | 115.07794480235 mi | 115.0779 |
| 200 nmi | 230.15588960471 mi | 230.1559 |
| 250 nmi | 287.69486200589 mi | 287.6949 |
| 500 nmi | 575.38972401177 mi | 575.3897 |
| 750 nmi | 863.08458601766 mi | 863.0846 |
| 1000 nmi | 1150.7794480235 mi | 1150.7794 |
| 2500 nmi | 2876.9486200589 mi | 2876.9486 |
| 5000 nmi | 5753.8972401177 mi | 5753.8972 |
| 10000 nmi | 11507.794480235 mi | 11507.7945 |
Dặm → Hải lý Bảng
| mi | nmi | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mi | 0.86897624190065 nmi | 0.8690 |
| 2 mi | 1.7379524838013 nmi | 1.7380 |
| 3 mi | 2.6069287257019 nmi | 2.6069 |
| 4 mi | 3.4759049676026 nmi | 3.4759 |
| 5 mi | 4.3448812095032 nmi | 4.3449 |
| 10 mi | 8.6897624190065 nmi | 8.6898 |
| 12 mi | 10.427714902808 nmi | 10.4277 |
| 15 mi | 13.03464362851 nmi | 13.0346 |
| 20 mi | 17.379524838013 nmi | 17.3795 |
| 25 mi | 21.724406047516 nmi | 21.7244 |
| 30 mi | 26.069287257019 nmi | 26.0693 |
| 40 mi | 34.759049676026 nmi | 34.7590 |
| 50 mi | 43.448812095032 nmi | 43.4488 |
| 75 mi | 65.173218142549 nmi | 65.1732 |
| 100 mi | 86.897624190065 nmi | 86.8976 |
| 200 mi | 173.79524838013 nmi | 173.7952 |
| 250 mi | 217.24406047516 nmi | 217.2441 |
| 500 mi | 434.48812095032 nmi | 434.4881 |
| 750 mi | 651.73218142549 nmi | 651.7322 |
| 1000 mi | 868.97624190065 nmi | 868.9762 |
| 2500 mi | 2172.4406047516 nmi | 2172.4406 |
| 5000 mi | 4344.8812095032 nmi | 4344.8812 |
| 10000 mi | 8689.7624190065 nmi | 8689.7624 |
Dặm → Hải lý
Giá trị ngược lại là 1 mi = 0.86897624190065 nmi.