1 nmi = 1012.6859142607 fm
1 Hải lý (nmi) = 1012.6859142607 Sải Anh (fathom) (fm).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Sải Anh (fathom) → Hải lý. 1 fm = 0.00098747300215983 nmi. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Hải lý sang Sải Anh (fathom): giá trị theo fm = giá trị theo nmi × 1012.6859142607.
Công thức Sải Anh (fathom) sang Hải lý: giá trị theo nmi = giá trị theo fm × 0.00098747300215983.
Cách chuyển đổi Hải lý sang Sải Anh (fathom)
Để chuyển đổi Hải lý sang Sải Anh (fathom), nhân giá trị theo nmi với 1012.6859142607. Kết quả sẽ ở fm.
Ví dụ: 1 nmi = 1012.6859142607 fm và 10 nmi = 10126.859142607 fm.
Hải lý là gì?
Hải lý (nmi): Đơn vị khoảng cách trong hàng hải và hàng không. Khác với dặm trên bộ; một hải lý mỗi giờ bằng một knot. 1 nmi = 1852 m.
Sải Anh (fathom) là gì?
Sải Anh (fathom) (fm): Đơn vị truyền thống đo độ sâu nước. Ở đây bằng sáu foot quốc tế; các đơn vị sải địa phương trong lịch sử có thể khác. 1 Sải Anh (fathom) = 6 ft = 1,8288 m.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu sải anh (fathom) trong 1 hải lý?
Có 1012.6859142607 fm trong 1 nmi.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi hải lý sang sải anh (fathom)?
Nhân giá trị theo nmi với 1012.6859142607 để nhận giá trị theo fm.
Hải lý → đơn vị Chiều dài khác
- 1 hải lý → mét = 1852 mét
- 1 hải lý → kilômét = 1.852 kilômét
- 1 hải lý → Đềximét = 18520 Đềximét
- 1 hải lý = 185200 xentimét
- 1 hải lý = 1852000 milimét
- 1 hải lý = 1852000000 micrômét
- 1 hải lý = 1852000000000 nanômét
- 1 hải lý = 1.852E+15 picômét
- 1 hải lý → dặm = 1.1507794480235 dặm
- 1 hải lý → sải anh (fathom) = 1012.6859142607 sải anh (fathom)
- 1 hải lý → yard = 2025.3718285214 yard
- 1 hải lý → foot = 6076.1154855643 foot
- 1 hải lý → inch = 72913.385826772 inch
- 1 hải lý → hand = 18228.346456693 hand
- 1 hải lý = 1.2379855350441E-8 Đơn vị thiên văn
- 1 hải lý = 1.9575655446136E-13 năm ánh sáng
- 1 hải lý = 6.0019232440509E-14 parsec
Hải lý → Sải Anh (fathom) Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Hải lý sang Sải Anh (fathom) và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| nmi | fm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 nmi | 1012.6859142607 fm | 1012.6859 |
| 2 nmi | 2025.3718285214 fm | 2025.3718 |
| 3 nmi | 3038.0577427822 fm | 3038.0577 |
| 4 nmi | 4050.7436570429 fm | 4050.7437 |
| 5 nmi | 5063.4295713036 fm | 5063.4296 |
| 10 nmi | 10126.859142607 fm | 10126.8591 |
| 12 nmi | 12152.230971129 fm | 12152.2310 |
| 15 nmi | 15190.288713911 fm | 15190.2887 |
| 20 nmi | 20253.718285214 fm | 20253.7183 |
| 25 nmi | 25317.147856518 fm | 25317.1479 |
| 30 nmi | 30380.577427822 fm | 30380.5774 |
| 40 nmi | 40507.436570429 fm | 40507.4366 |
| 50 nmi | 50634.295713036 fm | 50634.2957 |
| 75 nmi | 75951.443569554 fm | 75951.4436 |
| 100 nmi | 101268.59142607 fm | 101268.5914 |
| 200 nmi | 202537.18285214 fm | 202537.1829 |
| 250 nmi | 253171.47856518 fm | 253171.4786 |
| 500 nmi | 506342.95713036 fm | 506342.9571 |
| 750 nmi | 759514.43569554 fm | 759514.4357 |
| 1000 nmi | 1012685.9142607 fm | 1012685.9143 |
| 2500 nmi | 2531714.7856518 fm | 2531714.7857 |
| 5000 nmi | 5063429.5713036 fm | 5063429.5713 |
| 10000 nmi | 10126859.142607 fm | 10126859.1426 |
Sải Anh (fathom) → Hải lý Bảng
| fm | nmi | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 fm | 0.00098747300215983 nmi | 0.0010 |
| 2 fm | 0.0019749460043197 nmi | 0.0020 |
| 3 fm | 0.0029624190064795 nmi | 0.0030 |
| 4 fm | 0.0039498920086393 nmi | 0.0039 |
| 5 fm | 0.0049373650107991 nmi | 0.0049 |
| 10 fm | 0.0098747300215983 nmi | 0.0099 |
| 12 fm | 0.011849676025918 nmi | 0.0118 |
| 15 fm | 0.014812095032397 nmi | 0.0148 |
| 20 fm | 0.019749460043197 nmi | 0.0197 |
| 25 fm | 0.024686825053996 nmi | 0.0247 |
| 30 fm | 0.029624190064795 nmi | 0.0296 |
| 40 fm | 0.039498920086393 nmi | 0.0395 |
| 50 fm | 0.049373650107991 nmi | 0.0494 |
| 75 fm | 0.074060475161987 nmi | 0.0741 |
| 100 fm | 0.098747300215983 nmi | 0.0987 |
| 200 fm | 0.19749460043197 nmi | 0.1975 |
| 250 fm | 0.24686825053996 nmi | 0.2469 |
| 500 fm | 0.49373650107991 nmi | 0.4937 |
| 750 fm | 0.74060475161987 nmi | 0.7406 |
| 1000 fm | 0.98747300215983 nmi | 0.9875 |
| 2500 fm | 2.4686825053996 nmi | 2.4687 |
| 5000 fm | 4.9373650107991 nmi | 4.9374 |
| 10000 fm | 9.8747300215983 nmi | 9.8747 |
Sải Anh (fathom) → Hải lý
Giá trị ngược lại là 1 fm = 0.00098747300215983 nmi.