1 nmi = 6076.1154855643 ft
1 Hải lý (nmi) = 6076.1154855643 Foot (ft).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot → Hải lý. 1 ft = 0.0001645788336933 nmi. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Hải lý sang Foot: giá trị theo ft = giá trị theo nmi × 6076.1154855643.
Công thức Foot sang Hải lý: giá trị theo nmi = giá trị theo ft × 0.0001645788336933.
Cách chuyển đổi Hải lý sang Foot
Để chuyển đổi Hải lý sang Foot, nhân giá trị theo nmi với 6076.1154855643. Kết quả sẽ ở ft.
Ví dụ: 1 nmi = 6076.1154855643 ft và 10 nmi = 60761.154855643 ft.
Hải lý là gì?
Hải lý (nmi): Đơn vị khoảng cách trong hàng hải và hàng không. Khác với dặm trên bộ; một hải lý mỗi giờ bằng một knot. 1 nmi = 1852 m.
Foot là gì?
Foot (ft): Gồm mười hai inch. Dùng cho chiều cao người, kích thước công trình và độ cao bay; ở đây dùng foot quốc tế. 1 ft = 12 in = 0,3048 m.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot trong 1 hải lý?
Có 6076.1154855643 ft trong 1 nmi.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi hải lý sang foot?
Nhân giá trị theo nmi với 6076.1154855643 để nhận giá trị theo ft.
Hải lý → đơn vị Chiều dài khác
- 1 hải lý → mét = 1852 mét
- 1 hải lý → kilômét = 1.852 kilômét
- 1 hải lý → Đềximét = 18520 Đềximét
- 1 hải lý = 185200 xentimét
- 1 hải lý = 1852000 milimét
- 1 hải lý = 1852000000 micrômét
- 1 hải lý = 1852000000000 nanômét
- 1 hải lý = 1.852E+15 picômét
- 1 hải lý → dặm = 1.1507794480235 dặm
- 1 hải lý → sải anh (fathom) = 1012.6859142607 sải anh (fathom)
- 1 hải lý → yard = 2025.3718285214 yard
- 1 hải lý → foot = 6076.1154855643 foot
- 1 hải lý → inch = 72913.385826772 inch
- 1 hải lý → hand = 18228.346456693 hand
- 1 hải lý = 1.2379855350441E-8 Đơn vị thiên văn
- 1 hải lý = 1.9575655446136E-13 năm ánh sáng
- 1 hải lý = 6.0019232440509E-14 parsec
Hải lý → Foot Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Hải lý sang Foot và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| nmi | ft | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 nmi | 6076.1154855643 ft | 6076.1155 |
| 2 nmi | 12152.230971129 ft | 12152.2310 |
| 3 nmi | 18228.346456693 ft | 18228.3465 |
| 4 nmi | 24304.461942257 ft | 24304.4619 |
| 5 nmi | 30380.577427822 ft | 30380.5774 |
| 10 nmi | 60761.154855643 ft | 60761.1549 |
| 12 nmi | 72913.385826772 ft | 72913.3858 |
| 15 nmi | 91141.732283465 ft | 91141.7323 |
| 20 nmi | 121522.30971129 ft | 121522.3097 |
| 25 nmi | 151902.88713911 ft | 151902.8871 |
| 30 nmi | 182283.46456693 ft | 182283.4646 |
| 40 nmi | 243044.61942257 ft | 243044.6194 |
| 50 nmi | 303805.77427822 ft | 303805.7743 |
| 75 nmi | 455708.66141732 ft | 455708.6614 |
| 100 nmi | 607611.54855643 ft | 607611.5486 |
| 200 nmi | 1215223.0971129 ft | 1215223.0971 |
| 250 nmi | 1519028.8713911 ft | 1519028.8714 |
| 500 nmi | 3038057.7427822 ft | 3038057.7428 |
| 750 nmi | 4557086.6141732 ft | 4557086.6142 |
| 1000 nmi | 6076115.4855643 ft | 6076115.4856 |
| 2500 nmi | 15190288.713911 ft | 15190288.7139 |
| 5000 nmi | 30380577.427822 ft | 30380577.4278 |
| 10000 nmi | 60761154.855643 ft | 60761154.8556 |
Foot → Hải lý Bảng
| ft | nmi | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft | 0.0001645788336933 nmi | 0.0002 |
| 2 ft | 0.00032915766738661 nmi | 0.0003 |
| 3 ft | 0.00049373650107991 nmi | 0.0005 |
| 4 ft | 0.00065831533477322 nmi | 0.0007 |
| 5 ft | 0.00082289416846652 nmi | 0.0008 |
| 10 ft | 0.001645788336933 nmi | 0.0016 |
| 12 ft | 0.0019749460043197 nmi | 0.0020 |
| 15 ft | 0.0024686825053996 nmi | 0.0025 |
| 20 ft | 0.0032915766738661 nmi | 0.0033 |
| 25 ft | 0.0041144708423326 nmi | 0.0041 |
| 30 ft | 0.0049373650107991 nmi | 0.0049 |
| 40 ft | 0.0065831533477322 nmi | 0.0066 |
| 50 ft | 0.0082289416846652 nmi | 0.0082 |
| 75 ft | 0.012343412526998 nmi | 0.0123 |
| 100 ft | 0.01645788336933 nmi | 0.0165 |
| 200 ft | 0.032915766738661 nmi | 0.0329 |
| 250 ft | 0.041144708423326 nmi | 0.0411 |
| 500 ft | 0.082289416846652 nmi | 0.0823 |
| 750 ft | 0.12343412526998 nmi | 0.1234 |
| 1000 ft | 0.1645788336933 nmi | 0.1646 |
| 2500 ft | 0.41144708423326 nmi | 0.4114 |
| 5000 ft | 0.82289416846652 nmi | 0.8229 |
| 10000 ft | 1.645788336933 nmi | 1.6458 |
Foot → Hải lý
Giá trị ngược lại là 1 ft = 0.0001645788336933 nmi.