1 nmi = 2025.3718285214 yd
1 Hải lý (nmi) = 2025.3718285214 Yard (yd).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Yard → Hải lý. 1 yd = 0.00049373650107991 nmi. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Hải lý sang Yard: giá trị theo yd = giá trị theo nmi × 2025.3718285214.
Công thức Yard sang Hải lý: giá trị theo nmi = giá trị theo yd × 0.00049373650107991.
Cách chuyển đổi Hải lý sang Yard
Để chuyển đổi Hải lý sang Yard, nhân giá trị theo nmi với 2025.3718285214. Kết quả sẽ ở yd.
Ví dụ: 1 nmi = 2025.3718285214 yd và 10 nmi = 20253.718285214 yd.
Hải lý là gì?
Hải lý (nmi): Đơn vị khoảng cách trong hàng hải và hàng không. Khác với dặm trên bộ; một hải lý mỗi giờ bằng một knot. 1 nmi = 1852 m.
Yard là gì?
Yard (yd): Bằng ba foot. Dùng trong sân thể thao và bán vải tại một số quốc gia. 1 yd = 3 ft = 0,9144 m.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu yard trong 1 hải lý?
Có 2025.3718285214 yd trong 1 nmi.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi hải lý sang yard?
Nhân giá trị theo nmi với 2025.3718285214 để nhận giá trị theo yd.
Hải lý → đơn vị Chiều dài khác
- 1 hải lý → mét = 1852 mét
- 1 hải lý → kilômét = 1.852 kilômét
- 1 hải lý → Đềximét = 18520 Đềximét
- 1 hải lý = 185200 xentimét
- 1 hải lý = 1852000 milimét
- 1 hải lý = 1852000000 micrômét
- 1 hải lý = 1852000000000 nanômét
- 1 hải lý = 1.852E+15 picômét
- 1 hải lý → dặm = 1.1507794480235 dặm
- 1 hải lý → sải anh (fathom) = 1012.6859142607 sải anh (fathom)
- 1 hải lý → yard = 2025.3718285214 yard
- 1 hải lý → foot = 6076.1154855643 foot
- 1 hải lý → inch = 72913.385826772 inch
- 1 hải lý → hand = 18228.346456693 hand
- 1 hải lý = 1.2379855350441E-8 Đơn vị thiên văn
- 1 hải lý = 1.9575655446136E-13 năm ánh sáng
- 1 hải lý = 6.0019232440509E-14 parsec
Hải lý → Yard Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Hải lý sang Yard và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| nmi | yd | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 nmi | 2025.3718285214 yd | 2025.3718 |
| 2 nmi | 4050.7436570429 yd | 4050.7437 |
| 3 nmi | 6076.1154855643 yd | 6076.1155 |
| 4 nmi | 8101.4873140857 yd | 8101.4873 |
| 5 nmi | 10126.859142607 yd | 10126.8591 |
| 10 nmi | 20253.718285214 yd | 20253.7183 |
| 12 nmi | 24304.461942257 yd | 24304.4619 |
| 15 nmi | 30380.577427822 yd | 30380.5774 |
| 20 nmi | 40507.436570429 yd | 40507.4366 |
| 25 nmi | 50634.295713036 yd | 50634.2957 |
| 30 nmi | 60761.154855643 yd | 60761.1549 |
| 40 nmi | 81014.873140857 yd | 81014.8731 |
| 50 nmi | 101268.59142607 yd | 101268.5914 |
| 75 nmi | 151902.88713911 yd | 151902.8871 |
| 100 nmi | 202537.18285214 yd | 202537.1829 |
| 200 nmi | 405074.36570429 yd | 405074.3657 |
| 250 nmi | 506342.95713036 yd | 506342.9571 |
| 500 nmi | 1012685.9142607 yd | 1012685.9143 |
| 750 nmi | 1519028.8713911 yd | 1519028.8714 |
| 1000 nmi | 2025371.8285214 yd | 2025371.8285 |
| 2500 nmi | 5063429.5713036 yd | 5063429.5713 |
| 5000 nmi | 10126859.142607 yd | 10126859.1426 |
| 10000 nmi | 20253718.285214 yd | 20253718.2852 |
Yard → Hải lý Bảng
| yd | nmi | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 yd | 0.00049373650107991 nmi | 0.0005 |
| 2 yd | 0.00098747300215983 nmi | 0.0010 |
| 3 yd | 0.0014812095032397 nmi | 0.0015 |
| 4 yd | 0.0019749460043197 nmi | 0.0020 |
| 5 yd | 0.0024686825053996 nmi | 0.0025 |
| 10 yd | 0.0049373650107991 nmi | 0.0049 |
| 12 yd | 0.005924838012959 nmi | 0.0059 |
| 15 yd | 0.0074060475161987 nmi | 0.0074 |
| 20 yd | 0.0098747300215983 nmi | 0.0099 |
| 25 yd | 0.012343412526998 nmi | 0.0123 |
| 30 yd | 0.014812095032397 nmi | 0.0148 |
| 40 yd | 0.019749460043197 nmi | 0.0197 |
| 50 yd | 0.024686825053996 nmi | 0.0247 |
| 75 yd | 0.037030237580994 nmi | 0.0370 |
| 100 yd | 0.049373650107991 nmi | 0.0494 |
| 200 yd | 0.098747300215983 nmi | 0.0987 |
| 250 yd | 0.12343412526998 nmi | 0.1234 |
| 500 yd | 0.24686825053996 nmi | 0.2469 |
| 750 yd | 0.37030237580994 nmi | 0.3703 |
| 1000 yd | 0.49373650107991 nmi | 0.4937 |
| 2500 yd | 1.2343412526998 nmi | 1.2343 |
| 5000 yd | 2.4686825053996 nmi | 2.4687 |
| 10000 yd | 4.9373650107991 nmi | 4.9374 |
Yard → Hải lý
Giá trị ngược lại là 1 yd = 0.00049373650107991 nmi.