1 CUP = 0.0371 EUR
1 CUP = 0.0371 EUR
1 EUR = 26.9390 CUP
Tỷ giá trực tiếp CUP sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CUP = 0.0371 EUR
1 EUR = 26.9390 CUP
Dùng trang này để đổi Peso Cuba (CUP) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CUP - EUR | 0.0371 | Euro |
| CUP - USD | 0.0417 | Đô la Mỹ |
| Peso Cuba | Euro |
|---|---|
| 1 CUP | 0.037 EUR |
| 2 CUP | 0.074 EUR |
| 5 CUP | 0.186 EUR |
| 10 CUP | 0.371 EUR |
| 20 CUP | 0.742 EUR |
| 50 CUP | 1.856 EUR |
| 100 CUP | 3.712 EUR |
| 200 CUP | 7.424 EUR |
| 250 CUP | 9.280 EUR |
| 500 CUP | 18.560 EUR |
| 1000 CUP | 37.121 EUR |
| 5000 CUP | 185.604 EUR |
| 10000 CUP | 371.209 EUR |
| Euro | Peso Cuba |
|---|---|
| 1 EUR | 26.9390 CUP |
| 2 EUR | 53.8781 CUP |
| 5 EUR | 134.6951 CUP |
| 10 EUR | 269.3903 CUP |
| 50 EUR | 1346.9515 CUP |
| 100 EUR | 2693.9030 CUP |
| 500 EUR | 13469.5149 CUP |
| 1000 EUR | 26939.0299 CUP |
| 5000 EUR | 134695.1493 CUP |
| 10000 EUR | 269390.2987 CUP |