1 CUP = 0.0367 EUR
1 CUP = 0.0367 EUR
1 EUR = 27.2736 CUP
Tỷ giá trực tiếp CUP sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CUP = 0.0367 EUR
1 EUR = 27.2736 CUP
Dùng trang này để đổi Peso Cuba (CUP) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CUP - EUR | 0.0367 | Euro |
| CUP - USD | 0.0416 | Đô la Mỹ |
| Peso Cuba | Euro |
|---|---|
| 1 CUP | 0.037 EUR |
| 2 CUP | 0.073 EUR |
| 5 CUP | 0.183 EUR |
| 10 CUP | 0.367 EUR |
| 20 CUP | 0.733 EUR |
| 50 CUP | 1.833 EUR |
| 100 CUP | 3.667 EUR |
| 200 CUP | 7.333 EUR |
| 250 CUP | 9.166 EUR |
| 500 CUP | 18.333 EUR |
| 1000 CUP | 36.665 EUR |
| 5000 CUP | 183.327 EUR |
| 10000 CUP | 366.655 EUR |
| Euro | Peso Cuba |
|---|---|
| 1 EUR | 27.2736 CUP |
| 2 EUR | 54.5473 CUP |
| 5 EUR | 136.3681 CUP |
| 10 EUR | 272.7363 CUP |
| 50 EUR | 1363.6813 CUP |
| 100 EUR | 2727.3626 CUP |
| 500 EUR | 13636.8128 CUP |
| 1000 EUR | 27273.6256 CUP |
| 5000 EUR | 136368.1281 CUP |
| 10000 EUR | 272736.2562 CUP |