1 ETB = 0.0061 USD
1 ETB = 0.0061 USD
1 USD = 163.4213 ETB
Tỷ giá trực tiếp ETB sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 ETB = 0.0061 USD
1 USD = 163.4213 ETB
Dùng trang này để đổi Ethiopian Birr (ETB) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| ETB - USD | 0.0061 | Đô la Mỹ |
| ETB - EUR | 0.0054 | Euro |
| ETB - CNY | 0.0410 | Nhân dân tệ |
| Ethiopian Birr | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 ETB | 0.006 USD |
| 2 ETB | 0.012 USD |
| 5 ETB | 0.031 USD |
| 10 ETB | 0.061 USD |
| 20 ETB | 0.122 USD |
| 50 ETB | 0.306 USD |
| 100 ETB | 0.612 USD |
| 200 ETB | 1.224 USD |
| 250 ETB | 1.530 USD |
| 500 ETB | 3.060 USD |
| 1000 ETB | 6.119 USD |
| 5000 ETB | 30.596 USD |
| 10000 ETB | 61.192 USD |
| Đô la Mỹ | Ethiopian Birr |
|---|---|
| 1 USD | 163.4213 ETB |
| 2 USD | 326.8426 ETB |
| 5 USD | 817.1065 ETB |
| 10 USD | 1634.2130 ETB |
| 50 USD | 8171.0650 ETB |
| 100 USD | 16342.1300 ETB |
| 500 USD | 81710.6500 ETB |
| 1000 USD | 163421.3000 ETB |
| 5000 USD | 817106.5000 ETB |
| 10000 USD | 1634213.0000 ETB |