1 USD = 163.4213 ETB
1 USD = 163.4213 ETB
1 ETB = 0.0061 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang ETB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 163.4213 ETB
1 ETB = 0.0061 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Ethiopian Birr (ETB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8804 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.8100 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.1800 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5430 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2768 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.5600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4377 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1774 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4185 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8342 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 973.1500 | Peso Chile |
| USD - COP | 3324.7000 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5032 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5819 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7670 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7527 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8466 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.4500 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17902.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0701 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0790 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6050 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Ethiopian Birr |
|---|---|
| 1 USD | 163.421 ETB |
| 2 USD | 326.843 ETB |
| 5 USD | 817.107 ETB |
| 10 USD | 1634.213 ETB |
| 20 USD | 3268.426 ETB |
| 50 USD | 8171.065 ETB |
| 100 USD | 16342.130 ETB |
| 200 USD | 32684.260 ETB |
| 250 USD | 40855.325 ETB |
| 500 USD | 81710.650 ETB |
| 1000 USD | 163421.300 ETB |
| 5000 USD | 817106.500 ETB |
| 10000 USD | 1634213.000 ETB |
| Ethiopian Birr | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 ETB | 0.0061 USD |
| 2 ETB | 0.0122 USD |
| 5 ETB | 0.0306 USD |
| 10 ETB | 0.0612 USD |
| 50 ETB | 0.3060 USD |
| 100 ETB | 0.6119 USD |
| 500 ETB | 3.0596 USD |
| 1000 ETB | 6.1192 USD |
| 5000 ETB | 30.5958 USD |
| 10000 ETB | 61.1915 USD |