1 EUR = 185.6216 ETB
1 EUR = 185.6216 ETB
1 ETB = 0.0054 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang ETB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 185.6216 ETB
1 ETB = 0.0054 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Ethiopian Birr (ETB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - VND | 29489.4366 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1358 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.0554 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6154 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.1876 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0929 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4500 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1714 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8301 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1732.0423 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6331 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9309 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.6524 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4282 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8788 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4200 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6110 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9474 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1104.9296 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3774.8978 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.8323 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2736 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4211 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4754 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5704 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9389 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.0527 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8550 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9498 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3010 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6779 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9125 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.1858 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20333.9391 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4850 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.1254 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1488.6529 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923889.7092 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.9889 | Króna Iceland |
| Euro | Ethiopian Birr |
|---|---|
| 1 EUR | 185.622 ETB |
| 2 EUR | 371.243 ETB |
| 5 EUR | 928.108 ETB |
| 10 EUR | 1856.216 ETB |
| 20 EUR | 3712.433 ETB |
| 50 EUR | 9281.082 ETB |
| 100 EUR | 18562.165 ETB |
| 200 EUR | 37124.330 ETB |
| 250 EUR | 46405.412 ETB |
| 500 EUR | 92810.825 ETB |
| 1000 EUR | 185621.649 ETB |
| 5000 EUR | 928108.246 ETB |
| 10000 EUR | 1856216.493 ETB |
| Ethiopian Birr | Euro |
|---|---|
| 1 ETB | 0.0054 EUR |
| 2 ETB | 0.0108 EUR |
| 5 ETB | 0.0269 EUR |
| 10 ETB | 0.0539 EUR |
| 50 ETB | 0.2694 EUR |
| 100 ETB | 0.5387 EUR |
| 500 ETB | 2.6937 EUR |
| 1000 ETB | 5.3873 EUR |
| 5000 ETB | 26.9365 EUR |
| 10000 ETB | 53.8730 EUR |