1 ETB = 0.0054 EUR
1 ETB = 0.0054 EUR
1 EUR = 185.7060 ETB
Tỷ giá trực tiếp ETB sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 ETB = 0.0054 EUR
1 EUR = 185.7060 ETB
Dùng trang này để đổi Ethiopian Birr (ETB) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| ETB - EUR | 0.0054 | Euro |
| ETB - USD | 0.0061 | Đô la Mỹ |
| ETB - CNY | 0.0410 | Nhân dân tệ |
| Ethiopian Birr | Euro |
|---|---|
| 1 ETB | 0.005 EUR |
| 2 ETB | 0.011 EUR |
| 5 ETB | 0.027 EUR |
| 10 ETB | 0.054 EUR |
| 20 ETB | 0.108 EUR |
| 50 ETB | 0.269 EUR |
| 100 ETB | 0.538 EUR |
| 200 ETB | 1.077 EUR |
| 250 ETB | 1.346 EUR |
| 500 ETB | 2.692 EUR |
| 1000 ETB | 5.385 EUR |
| 5000 ETB | 26.924 EUR |
| 10000 ETB | 53.849 EUR |
| Euro | Ethiopian Birr |
|---|---|
| 1 EUR | 185.7060 ETB |
| 2 EUR | 371.4120 ETB |
| 5 EUR | 928.5301 ETB |
| 10 EUR | 1857.0602 ETB |
| 50 EUR | 9285.3011 ETB |
| 100 EUR | 18570.6023 ETB |
| 500 EUR | 92853.0114 ETB |
| 1000 EUR | 185706.0227 ETB |
| 5000 EUR | 928530.1136 ETB |
| 10000 EUR | 1857060.2273 ETB |