1 ETB = 0.0410 CNY
1 ETB = 0.0410 CNY
1 CNY = 24.3745 ETB
Tỷ giá trực tiếp ETB sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 ETB = 0.0410 CNY
1 CNY = 24.3745 ETB
Dùng trang này để đổi Ethiopian Birr (ETB) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| ETB - CNY | 0.0410 | Nhân dân tệ |
| ETB - USD | 0.0061 | Đô la Mỹ |
| ETB - EUR | 0.0054 | Euro |
| Ethiopian Birr | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 ETB | 0.041 CNY |
| 2 ETB | 0.082 CNY |
| 5 ETB | 0.205 CNY |
| 10 ETB | 0.410 CNY |
| 20 ETB | 0.821 CNY |
| 50 ETB | 2.051 CNY |
| 100 ETB | 4.103 CNY |
| 200 ETB | 8.205 CNY |
| 250 ETB | 10.257 CNY |
| 500 ETB | 20.513 CNY |
| 1000 ETB | 41.026 CNY |
| 5000 ETB | 205.132 CNY |
| 10000 ETB | 410.265 CNY |
| Nhân dân tệ | Ethiopian Birr |
|---|---|
| 1 CNY | 24.3745 ETB |
| 2 CNY | 48.7490 ETB |
| 5 CNY | 121.8725 ETB |
| 10 CNY | 243.7450 ETB |
| 50 CNY | 1218.7252 ETB |
| 100 CNY | 2437.4504 ETB |
| 500 CNY | 12187.2520 ETB |
| 1000 CNY | 24374.5041 ETB |
| 5000 CNY | 121872.5204 ETB |
| 10000 CNY | 243745.0407 ETB |