1 CNY = 24.3745 ETB
1 CNY = 24.3745 ETB
1 ETB = 0.0410 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang ETB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 24.3745 ETB
1 ETB = 0.0410 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Ethiopian Birr (ETB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1314 | Euro |
| CNY - JPY | 23.4436 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 202.1105 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1906 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2145 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7712 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2118 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1124 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1704 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2669.6596 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3279 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6872 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3676 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4721 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7526 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Ethiopian Birr |
|---|---|
| 1 CNY | 24.375 ETB |
| 2 CNY | 48.749 ETB |
| 5 CNY | 121.873 ETB |
| 10 CNY | 243.745 ETB |
| 20 CNY | 487.490 ETB |
| 50 CNY | 1218.725 ETB |
| 100 CNY | 2437.450 ETB |
| 200 CNY | 4874.901 ETB |
| 250 CNY | 6093.626 ETB |
| 500 CNY | 12187.252 ETB |
| 1000 CNY | 24374.504 ETB |
| 5000 CNY | 121872.520 ETB |
| 10000 CNY | 243745.041 ETB |
| Ethiopian Birr | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 ETB | 0.0410 CNY |
| 2 ETB | 0.0821 CNY |
| 5 ETB | 0.2051 CNY |
| 10 ETB | 0.4103 CNY |
| 50 ETB | 2.0513 CNY |
| 100 ETB | 4.1026 CNY |
| 500 ETB | 20.5132 CNY |
| 1000 ETB | 41.0265 CNY |
| 5000 ETB | 205.1324 CNY |
| 10000 ETB | 410.2648 CNY |