1 IQD = 0.0006 EUR
1 IQD = 0.0006 EUR
1 EUR = 1698.8547 IQD
Tỷ giá trực tiếp IQD sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 IQD = 0.0006 EUR
1 EUR = 1698.8547 IQD
Dùng trang này để đổi Dinar Iraq (IQD) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| IQD - EUR | 0.0006 | Euro |
| IQD - USD | 0.0007 | Đô la Mỹ |
| Dinar Iraq | Euro |
|---|---|
| 1 IQD | 0.001 EUR |
| 2 IQD | 0.001 EUR |
| 5 IQD | 0.003 EUR |
| 10 IQD | 0.006 EUR |
| 20 IQD | 0.012 EUR |
| 50 IQD | 0.029 EUR |
| 100 IQD | 0.059 EUR |
| 200 IQD | 0.118 EUR |
| 250 IQD | 0.147 EUR |
| 500 IQD | 0.294 EUR |
| 1000 IQD | 0.589 EUR |
| 5000 IQD | 2.943 EUR |
| 10000 IQD | 5.886 EUR |
| Euro | Dinar Iraq |
|---|---|
| 1 EUR | 1698.8547 IQD |
| 2 EUR | 3397.7094 IQD |
| 5 EUR | 8494.2735 IQD |
| 10 EUR | 16988.5470 IQD |
| 50 EUR | 84942.7352 IQD |
| 100 EUR | 169885.4705 IQD |
| 500 EUR | 849427.3523 IQD |
| 1000 EUR | 1698854.7047 IQD |
| 5000 EUR | 8494273.5235 IQD |
| 10000 EUR | 16988547.0469 IQD |