1 IQD = 0.0007 EUR
1 IQD = 0.0007 EUR
1 EUR = 1490.8543 IQD
Tỷ giá trực tiếp IQD sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 IQD = 0.0007 EUR
1 EUR = 1490.8543 IQD
Dùng trang này để đổi Dinar Iraq (IQD) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| IQD - EUR | 0.0007 | Euro |
| IQD - USD | 0.0008 | Đô la Mỹ |
| Dinar Iraq | Euro |
|---|---|
| 1 IQD | 0.001 EUR |
| 2 IQD | 0.001 EUR |
| 5 IQD | 0.003 EUR |
| 10 IQD | 0.007 EUR |
| 20 IQD | 0.013 EUR |
| 50 IQD | 0.034 EUR |
| 100 IQD | 0.067 EUR |
| 200 IQD | 0.134 EUR |
| 250 IQD | 0.168 EUR |
| 500 IQD | 0.335 EUR |
| 1000 IQD | 0.671 EUR |
| 5000 IQD | 3.354 EUR |
| 10000 IQD | 6.708 EUR |
| Euro | Dinar Iraq |
|---|---|
| 1 EUR | 1490.8543 IQD |
| 2 EUR | 2981.7086 IQD |
| 5 EUR | 7454.2714 IQD |
| 10 EUR | 14908.5428 IQD |
| 50 EUR | 74542.7141 IQD |
| 100 EUR | 149085.4283 IQD |
| 500 EUR | 745427.1414 IQD |
| 1000 EUR | 1490854.2828 IQD |
| 5000 EUR | 7454271.4139 IQD |
| 10000 EUR | 14908542.8279 IQD |