1 KGS = 0.0114 USD
1 KGS = 0.0114 USD
1 USD = 87.4487 KGS
Tỷ giá trực tiếp KGS sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KGS = 0.0114 USD
1 USD = 87.4487 KGS
Dùng trang này để đổi Kyrgyzstani Som (KGS) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KGS - USD | 0.0114 | Đô la Mỹ |
| KGS - EUR | 0.0101 | Euro |
| KGS - CNY | 0.0767 | Nhân dân tệ |
| Kyrgyzstani Som | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 KGS | 0.011 USD |
| 2 KGS | 0.023 USD |
| 5 KGS | 0.057 USD |
| 10 KGS | 0.114 USD |
| 20 KGS | 0.229 USD |
| 50 KGS | 0.572 USD |
| 100 KGS | 1.144 USD |
| 200 KGS | 2.287 USD |
| 250 KGS | 2.859 USD |
| 500 KGS | 5.718 USD |
| 1000 KGS | 11.435 USD |
| 5000 KGS | 57.176 USD |
| 10000 KGS | 114.353 USD |
| Đô la Mỹ | Kyrgyzstani Som |
|---|---|
| 1 USD | 87.4487 KGS |
| 2 USD | 174.8974 KGS |
| 5 USD | 437.2435 KGS |
| 10 USD | 874.4870 KGS |
| 50 USD | 4372.4350 KGS |
| 100 USD | 8744.8700 KGS |
| 500 USD | 43724.3500 KGS |
| 1000 USD | 87448.7000 KGS |
| 5000 USD | 437243.5000 KGS |
| 10000 USD | 874487.0000 KGS |