1 KGS = 0.0101 EUR
1 KGS = 0.0101 EUR
1 EUR = 99.4413 KGS
Tỷ giá trực tiếp KGS sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KGS = 0.0101 EUR
1 EUR = 99.4413 KGS
Dùng trang này để đổi Kyrgyzstani Som (KGS) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KGS - EUR | 0.0101 | Euro |
| KGS - USD | 0.0114 | Đô la Mỹ |
| KGS - CNY | 0.0767 | Nhân dân tệ |
| Kyrgyzstani Som | Euro |
|---|---|
| 1 KGS | 0.010 EUR |
| 2 KGS | 0.020 EUR |
| 5 KGS | 0.050 EUR |
| 10 KGS | 0.101 EUR |
| 20 KGS | 0.201 EUR |
| 50 KGS | 0.503 EUR |
| 100 KGS | 1.006 EUR |
| 200 KGS | 2.011 EUR |
| 250 KGS | 2.514 EUR |
| 500 KGS | 5.028 EUR |
| 1000 KGS | 10.056 EUR |
| 5000 KGS | 50.281 EUR |
| 10000 KGS | 100.562 EUR |
| Euro | Kyrgyzstani Som |
|---|---|
| 1 EUR | 99.4413 KGS |
| 2 EUR | 198.8826 KGS |
| 5 EUR | 497.2066 KGS |
| 10 EUR | 994.4132 KGS |
| 50 EUR | 4972.0662 KGS |
| 100 EUR | 9944.1324 KGS |
| 500 EUR | 49720.6618 KGS |
| 1000 EUR | 99441.3236 KGS |
| 5000 EUR | 497206.6181 KGS |
| 10000 EUR | 994413.2363 KGS |